(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa manuel
B1
adjektiv B1 Công nghệ, Kỹ thuật

manuel

mæˈnuːˀel
chạy bằng tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manuel"

Định nghĩa (Dansk)

Udført eller betjent ved håndkraft; ikke automatisk.

Ý nghĩa của "manuel" trong tiếng Việt

Được vận hành hoặc điều khiển bằng sức người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "manuel"

  • "Det er en manuel proces."

    "Đó là một quy trình thủ công."

  • "Bilen har en manuel gearkasse."

    "Chiếc xe có hộp số sàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manuel"

Đồng nghĩa

hånddreven (chạy bằng tay)

Trái nghĩa

Cách dùng "manuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "manuel" đúng ngữ cảnh

Từ 'manuel' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'chạy bằng tay' trong tiếng Việt, tức là được thực hiện hoặc điều khiển bằng sức người, không phải tự động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "manuel"