(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muldyr
B1
substantiv B1 Động vật học

muldyr

ˈmulˌdyˀr
con lai giữa ngựa đực và lừa cái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muldyr"

Định nghĩa (Dansk)

Et sterilt krydsningsdyr mellem en hestehingst og et æselhoppe.

Ý nghĩa của "muldyr" trong tiếng Việt

Một loài động vật nhà, là con lai giữa ngựa đực (stallion) và lừa cái (jenny).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "muldyr"

  • "Muldyret er kendt for sin styrke og udholdenhed."

    "Con la nổi tiếng vì sức mạnh và sự bền bỉ của nó."

  • "Bonden brugte muldyret til at trække ploven."

    "Người nông dân dùng con la để kéo cày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muldyr"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "muldyr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "muldyr" đúng ngữ cảnh

Muldyr và æsel đều là họ hàng nhà lừa, nhưng muldyr là con lai giữa ngựa đực và lừa cái, trong khi æsel là loài lừa thuần chủng. Muldyr thường khỏe hơn lừa và có thể làm việc nặng nhọc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "muldyr"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít muldyr
Jeg så et muldyr i zoologisk have.
(Tôi thấy một con la ở sở thú.)
Xác định số ít muldyret
Muldyret er et krydsningsdyr.
(Con la là một con vật lai.)
Nguyên thể số nhiều muldyr
Der er mange muldyr i bjergene.
(Có nhiều con la trên núi.)
Xác định số nhiều muldyrene
Muldyrene bruges som transportdyr.
(Những con la được sử dụng làm động vật vận chuyển.)