muldyr
Định nghĩa & Giải nghĩa "muldyr"
Định nghĩa (Dansk)
Et sterilt krydsningsdyr mellem en hestehingst og et æselhoppe.
Ý nghĩa của "muldyr" trong tiếng Việt
Một loài động vật nhà, là con lai giữa ngựa đực (stallion) và lừa cái (jenny).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "muldyr"
-
"Muldyret er kendt for sin styrke og udholdenhed."
"Con la nổi tiếng vì sức mạnh và sự bền bỉ của nó."
-
"Bonden brugte muldyret til at trække ploven."
"Người nông dân dùng con la để kéo cày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muldyr"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "muldyr" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "muldyr" đúng ngữ cảnh
Muldyr và æsel đều là họ hàng nhà lừa, nhưng muldyr là con lai giữa ngựa đực và lừa cái, trong khi æsel là loài lừa thuần chủng. Muldyr thường khỏe hơn lừa và có thể làm việc nặng nhọc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "muldyr"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | muldyr |
Jeg så et muldyr i zoologisk have.
(Tôi thấy một con la ở sở thú.) |
| Xác định số ít | muldyret |
Muldyret er et krydsningsdyr.
(Con la là một con vật lai.) |
| Nguyên thể số nhiều | muldyr |
Der er mange muldyr i bjergene.
(Có nhiều con la trên núi.) |
| Xác định số nhiều | muldyrene |
Muldyrene bruges som transportdyr.
(Những con la được sử dụng làm động vật vận chuyển.) |