(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myndighedsalder
B2
substantiv B2 Luật pháp, Xã hội

myndighedsalder

/mønˈdiˀðsˌɑldɐ/
tuổi hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myndighedsalder"

Định nghĩa (Dansk)

Den alder, hvor en person juridisk set betragtes som voksen og har ret til at træffe egne beslutninger.

Ý nghĩa của "myndighedsalder" trong tiếng Việt

Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao một số quyền và trách nhiệm nhất định, chẳng hạn như quyền bầu cử, uống rượu hoặc ký kết hợp đồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "myndighedsalder"

  • "I Danmark er myndighedsalderen 18 år."

    "Ở Đan Mạch, tuổi hợp pháp là 18 tuổi."

  • "Ved myndighedsalderen får man stemmeret."

    "Khi đến tuổi hợp pháp, bạn có quyền bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "myndighedsalder"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "myndighedsalder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "myndighedsalder" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'tuổi hợp pháp' ở Đan Mạch, tương tự như ở Việt Nam, chỉ độ tuổi mà một người được công nhận là người lớn và có đầy đủ quyền công dân. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về độ tuổi cụ thể cho một số quyền nhất định (ví dụ: mua rượu, lái xe).

Bảng chia từ (Bøjning) của "myndighedsalder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít myndighedsalder
I Danmark er myndighedsalderen 18 år.
(Ở Đan Mạch, tuổi trưởng thành là 18 tuổi.)
Xác định số ít myndighedsalderen
Myndighedsalderen i Danmark er vigtig for mange rettigheder.
(Tuổi trưởng thành ở Đan Mạch rất quan trọng đối với nhiều quyền.)
Nguyên thể số nhiều myndighedsaldre
Forskellige lande har forskellige myndighedsaldre.
(Các quốc gia khác nhau có độ tuổi trưởng thành khác nhau.)
Xác định số nhiều myndighedsaldrene
Myndighedsaldrene i Europa varierer.
(Độ tuổi trưởng thành ở Châu Âu khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg ser frem til en myndighedsalder, hvor jeg kan bestemme over mit eget liv."

    "Tôi mong chờ đến tuổi trưởng thành, khi tôi có thể tự quyết định cuộc sống của mình."

  • "At nå en myndighedsalder er en vigtig milepæl i livet."

    "Đạt đến tuổi trưởng thành là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời."

  • "Han fejrede en myndighedsalder med en stor fest."

    "Anh ấy đã ăn mừng tuổi trưởng thành bằng một bữa tiệc lớn."

Danh từ số nhiều
  • "I mange lande diskuteres myndighedsalderen/myndighedsaldre for at tilpasse dem til unges modenhed."

    "Ở nhiều quốc gia, các độ tuổi trưởng thành đang được thảo luận để điều chỉnh chúng phù hợp với sự trưởng thành của thanh niên."

  • "Forskellige myndighedsaldre kan skabe forvirring omkring rettigheder og ansvar."

    "Các độ tuổi trưởng thành khác nhau có thể gây ra sự nhầm lẫn về quyền và trách nhiệm."

  • "Historisk set har myndighedsalderen/myndighedsaldre varieret meget afhængigt af kulturelle og sociale normer."

    "Trong lịch sử, các độ tuổi trưởng thành đã thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào các chuẩn mực văn hóa và xã hội."