(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nerveaktivitet
B2
substantiv B2 Khoa học thần kinh, Sinh học, Y học

nerveaktivitet

ˈneɐ̯vˌɑktiˌve̝te̝ˀ
hoạt động thần kinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nerveaktivitet"

Định nghĩa (Dansk)

De elektriske og kemiske processer, der foregår i nervesystemet, især i hjernen.

Ý nghĩa của "nerveaktivitet" trong tiếng Việt

Các quá trình điện và hóa học xảy ra trong hệ thần kinh, đặc biệt là não bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nerveaktivitet"

  • "Nerveaktiviteten stiger under stress."

    "Hoạt động thần kinh tăng lên khi căng thẳng."

  • "Måling af nerveaktivitet kan give vigtig information om hjernens funktion."

    "Việc đo hoạt động thần kinh có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng của não bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nerveaktivitet"

Đồng nghĩa

neural aktivitet (hoạt động thần kinh)

Cách dùng "nerveaktivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nerveaktivitet" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'hoạt động thần kinh' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các quá trình sinh lý diễn ra trong hệ thần kinh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nerveaktivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nerveaktivitet
Høj nerveaktivitet kan føre til stress.
(Hoạt động thần kinh cao có thể dẫn đến căng thẳng.)
Xác định số ít nerveaktiviteten
Vi observerede nerveaktiviteten i hjernen.
(Chúng tôi quan sát hoạt động thần kinh trong não.)
Nguyên thể số nhiều nerveaktiviteter
Forskellige stimuli kan udløse forskellige nerveaktiviteter.
(Các kích thích khác nhau có thể kích hoạt các hoạt động thần kinh khác nhau.)
Xác định số nhiều nerveaktiviteterne
Forskerne analyserede nerveaktiviteterne i dybden.
(Các nhà nghiên cứu đã phân tích sâu các hoạt động thần kinh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Forskere studerer de komplekse nerveaktiviteter i hjernen for at forstå bevidsthed."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hoạt động thần kinh phức tạp trong não để hiểu ý thức."

  • "Visse medikamenter kan påvirke nerveaktiviteter og ændre patientens adfærd."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các hoạt động thần kinh và thay đổi hành vi của bệnh nhân."

  • "De forskellige nerveaktiviteter i rygmarven koordinerer kroppens bevægelser."

    "Các hoạt động thần kinh khác nhau trong tủy sống phối hợp các chuyển động của cơ thể."