(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa observatør
B1
substantiv B1 General

observatør

/ɔpsɛʁvaˈtøːɐ̯/
người quan sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "observatør"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der observerer eller overvåger noget.

Ý nghĩa của "observatør" trong tiếng Việt

Những người quan sát và để ý điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "observatør"

  • "Han var observatør ved valget."

    "Anh ấy là người quan sát trong cuộc bầu cử."

  • "Observatørerne rapporterede om fredelige forhold."

    "Những người quan sát đã báo cáo về tình hình hòa bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "observatør"

Đồng nghĩa

iagttager (người xem, người quan sát)

Cách dùng "observatør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "observatør" đúng ngữ cảnh

Từ 'observatør' thường được dùng để chỉ người quan sát một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng cụ thể. Khác với 'tilskuer' (khán giả) là chỉ người xem một sự kiện giải trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "observatør"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít observatør
Han er en observatør ved valget.
(Anh ấy là một quan sát viên tại cuộc bầu cử.)
Xác định số ít observatøren
Observatøren noterede sig alle detaljer.
(Người quan sát viên đã ghi lại tất cả các chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều observatører
Der var mange observatører til stede.
(Có rất nhiều quan sát viên đã có mặt.)
Xác định số nhiều observatørerne
Observatørerne rapporterede om uregelmæssigheder.
(Các quan sát viên đã báo cáo về những bất thường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Observatøren noterede sig alle detaljer i rapporten."

    "Người quan sát đã ghi lại tất cả các chi tiết trong báo cáo."

  • "Vi spurgte observatøren om hans vurdering af situationen."

    "Chúng tôi đã hỏi người quan sát về đánh giá của anh ấy về tình hình."

  • "Politiet takkede observatøren for hans hjælp med at opklare sagen."

    "Cảnh sát cảm ơn người quan sát vì sự giúp đỡ của anh ấy trong việc làm sáng tỏ vụ án."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en observatør stå ved siden af bygningen."

    "Tôi thấy một người quan sát đứng cạnh tòa nhà."

  • "Politiet hyrede en observatør til at overvåge området."

    "Cảnh sát đã thuê một người quan sát để theo dõi khu vực."

  • "Han er en observatør af den politiske scene."

    "Anh ấy là một người quan sát chính trường."

Danh từ ghép
  • "Valgobservatøren rapporterede om uregelmæssigheder under stemmeafgivningen."

    "Người quan sát bầu cử đã báo cáo về những bất thường trong quá trình bỏ phiếu."

  • "Som sikkerhedsobservatør skal du sørge for, at alle regler overholdes."

    "Với tư cách là người quan sát an toàn, bạn phải đảm bảo rằng tất cả các quy tắc đều được tuân thủ."

  • "FN sendte et hold af observatører til grænsen."

    "Liên Hợp Quốc đã cử một đội quan sát viên đến biên giới."