observere
Định nghĩa & Giải nghĩa "observere"
Định nghĩa (Dansk)
At lægge mærke til noget og registrere det.
Ý nghĩa của "observere" trong tiếng Việt
Chú ý đến điều gì đó và ghi nhận lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "observere"
-
"Vi observerede fuglene i haven."
"Chúng tôi quan sát những con chim trong vườn."
-
"Lægen observerede patientens symptomer nøje."
"Bác sĩ quan sát các triệu chứng của bệnh nhân một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "observere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "observere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "observere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'observere' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quan sát' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "observere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | observere |
Det er vigtigt at observere naturen.
(Điều quan trọng là phải quan sát thiên nhiên.) |
| Hiện tại | observerer |
Hun observerer fuglene i haven.
(Cô ấy quan sát những con chim trong vườn.) |
| Quá khứ | observerede |
Politiet observerede mistænkte aktiviteter i området.
(Cảnh sát đã quan sát các hoạt động đáng ngờ trong khu vực.) |
| Quá khứ phân từ | observeret |
Han har observeret mange ændringer i løbet af årene.
(Anh ấy đã quan sát nhiều thay đổi trong những năm qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil observere solformørkelsen i morgen."
"Tôi sẽ quan sát nhật thực vào ngày mai."
- "Hun vil observere patienterne nøje for at se, om medicinen virker."
"Cô ấy sẽ quan sát bệnh nhân cẩn thận để xem thuốc có hiệu quả không."
- "Vi skal observere dyrenes adfærd i deres naturlige habitat."
"Chúng ta sẽ quan sát hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
- "I går observerede jeg en mærkelig fugl i haven."
"Hôm qua, tôi đã quan sát một con chim kỳ lạ trong vườn."
- "Nu observerer vi resultaterne af eksperimentet nøje."
"Bây giờ chúng ta đang quan sát kết quả của thí nghiệm một cách cẩn thận."
- "Ofte observerer hun skyerne, mens hun drikker kaffe."
"Cô ấy thường quan sát những đám mây trong khi uống cà phê."
- "Vejret bliver observeret nøje af meteorologerne."
"Thời tiết được các nhà khí tượng học quan sát một cách cẩn thận."
- "Hans reaktioner bliver observeret af psykologen under samtalen."
"Những phản ứng của anh ấy được nhà tâm lý học quan sát trong cuộc trò chuyện."
- "Fejlene i systemet bliver observeret og registreret af teknikerne."
"Những lỗi trong hệ thống được các kỹ thuật viên quan sát và ghi lại."
- "Vejret observeres nøje af meteorologerne."
"Thời tiết được các nhà khí tượng học quan sát kỹ lưỡng."
- "Det observeres ofte, at folk er mere tilbøjelige til at hjælpe i nødsituationer, når de er alene."
"Người ta thường thấy rằng mọi người có xu hướng giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp hơn khi họ ở một mình."
- "Fænomenet observeredes første gang i 1950'erne."
"Hiện tượng này lần đầu tiên được quan sát vào những năm 1950."
- "Observerer du fuglene i haven?"
"Bạn có quan sát những con chim trong vườn không?"
- "Hvad observerede politiet på gerningsstedet?"
"Cảnh sát đã quan sát được gì tại hiện trường vụ án?"
- "Kan man observere stjernerne uden et teleskop?"
"Có thể quan sát các ngôi sao mà không cần kính viễn vọng không?"
- "Det er vigtigt at observere de små detaljer, som kan fortælle os noget vigtigt."
"Điều quan trọng là phải quan sát những chi tiết nhỏ, những chi tiết có thể cho chúng ta biết điều gì đó quan trọng."
- "Forskerne observerede fuglene, der byggede rede i træerne."
"Các nhà nghiên cứu đã quan sát những con chim đang làm tổ trên cây."
- "Jeg observerede manden, som stod og ventede på bussen i regnen."
"Tôi đã quan sát người đàn ông đang đứng đợi xe buýt dưới mưa."