(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ødelæggelse
B2
substantiv B2 General

ødelæggelse

ˈøːˌde̝lækˌɡ̊ɛlsə
sự tàn phá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ødelæggelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at ødelægge noget i stor stil; en tilstand af at være blevet ødelagt.

Ý nghĩa của "ødelæggelse" trong tiếng Việt

Sự tàn phá trên diện rộng; sự phá hoại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ødelæggelse"

  • "Jordskælvet forårsagede omfattende ødelæggelse."

    "Trận động đất gây ra sự tàn phá trên diện rộng."

  • "Krig fører altid til ødelæggelse og lidelse."

    "Chiến tranh luôn dẫn đến sự tàn phá và đau khổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ødelæggelse"

Đồng nghĩa

destruktion (sự phá hủy)

Trái nghĩa

opbygning (sự xây dựng)

Cách dùng "ødelæggelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ødelæggelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'ødelæggelse' thường được dùng để chỉ sự phá hoại trên diện rộng, gây ra thiệt hại lớn. Cần phân biệt với 'skade', chỉ sự hư hại nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ødelæggelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ødelæggelse
Jordskælvet forårsagede omfattende ødelæggelse.
(Trận động đất gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
Xác định số ít ødelæggelsen
Ødelæggelsen var total efter branden.
(Sự tàn phá là hoàn toàn sau vụ cháy.)
Nguyên thể số nhiều ødelæggelser
Krig fører altid til mange ødelæggelser.
(Chiến tranh luôn dẫn đến nhiều sự tàn phá.)
Xác định số nhiều ødelæggelserne
Ødelæggelserne efter stormen var værre end forventet.
(Những tàn phá sau cơn bão còn tồi tệ hơn dự kiến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jordskælvet forårsagede en omfattende ødelæggelse af byen."

    "Trận động đất đã gây ra một sự tàn phá trên diện rộng thành phố."

  • "Efter branden var der kun en sørgelig ødelæggelse tilbage."

    "Sau vụ hỏa hoạn, chỉ còn lại một sự tàn phá đáng buồn."

  • "Krig er altid en kilde til ødelæggelse og lidelse."

    "Chiến tranh luôn là một nguồn gốc của sự tàn phá và đau khổ."

Danh từ ghép
  • "Klimaforandringerne fører til omfattende naturødelæggelse."

    "Biến đổi khí hậu dẫn đến sự tàn phá thiên nhiên trên diện rộng."

  • "Bygningen stod foran total ødelæggelse efter branden."

    "Tòa nhà đứng trước sự phá hủy hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn."

  • "Bombardementet forårsagede masseødelæggelse af byen."

    "Vụ ném bom đã gây ra sự tàn phá hàng loạt thành phố."