(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ødslet
C2
adverbium C2 Kinh tế, Xã hội

ødslet

/ˈøtslɛt/
một cách hoang phí
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ødslet"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der karakteriseres ved overdreven brug af ressourcer eller penge.

Ý nghĩa của "ødslet" trong tiếng Việt

Một cách lãng phí hoặc hoang phí một cách liều lĩnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ødslet"

  • "Han brugte sine penge ødslet på dyre biler og rejser."

    "Anh ta tiêu tiền hoang phí vào những chiếc xe đắt tiền và những chuyến du lịch."

  • "Virksomheden har ødslet med ressourcerne og står nu over for økonomiske problemer."

    "Công ty đã lãng phí nguồn lực và giờ đang đối mặt với các vấn đề tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ødslet"

Đồng nghĩa

sløsagtigt (một cách lãng phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "ødslet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ødslet" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động sử dụng tiền bạc, tài sản hoặc nguồn lực một cách quá mức cần thiết, không có kế hoạch hoặc mục đích rõ ràng. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ sự thiếu suy nghĩ và gây lãng phí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ødslet"