(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa østat
B2
substantiv B2 Địa lý, Chính trị

østat

/ˈøˌstæˀt/
quốc đảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "østat"

Định nghĩa (Dansk)

En stat hvis territorium primært består af en eller flere øer.

Ý nghĩa của "østat" trong tiếng Việt

Một quốc gia mà lãnh thổ chính bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo hoặc các phần của hòn đảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "østat"

  • "Japan er en østat i Stillehavet."

    "Nhật Bản là một quốc đảo ở Thái Bình Dương."

  • "Indonesien er en stor østat med tusindvis af øer."

    "Indonesia là một quốc đảo lớn với hàng ngàn hòn đảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "østat"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "østat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "østat" đúng ngữ cảnh

’Østat’ bruges om lande, hvor hele eller størstedelen af landet består af øer. Vær opmærksom på, at ikke alle øer er selvstændige nationer; mange er territorier underlagt andre lande.

Bảng chia từ (Bøjning) của "østat"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít østat
Danmark er en østat.
(Đan Mạch là một quốc đảo.)
Xác định số ít østaten
Østaten har mange smukke strande.
(Quốc đảo đó có nhiều bãi biển đẹp.)
Nguyên thể số nhiều østater
Der findes mange små østater i Stillehavet.
(Có rất nhiều quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương.)
Xác định số nhiều østaterne
Østaterne er sårbare over for klimaforandringer.
(Các quốc đảo dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Danmark er en østat."

    "Đan Mạch là một quốc đảo."

  • "Jeg drømmer om at besøge en eksotisk østat i Caribien."

    "Tôi mơ về việc ghé thăm một quốc đảo kỳ lạ ở vùng Caribbean."

  • "Er Island en østat eller bare en stor ø?"

    "Iceland là một quốc đảo hay chỉ là một hòn đảo lớn?"

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Japan er en berømt østat."

    "Nhật Bản là một đảo quốc nổi tiếng."

  • "Den lille østat kæmper med klimaforandringer."

    "Đảo quốc nhỏ bé đó đang phải vật lộn với biến đổi khí hậu."

  • "Østaten investerer i vedvarende energi."

    "Đảo quốc đó đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Sở hữu cách (-s)
  • "Østatens økonomi er stærkt afhængig af turisme."

    "Nền kinh tế của quốc đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "Jeg beundrer østatens engagement i bæredygtig udvikling."

    "Tôi ngưỡng mộ sự cam kết của quốc đảo đối với phát triển bền vững."

  • "Østatens befolkning er kendt for deres gæstfrihed."

    "Người dân của quốc đảo nổi tiếng vì sự hiếu khách của họ."