(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opbremsning
B1
substantiv B1 Kỹ thuật ô tô, Giao thông vận tải

opbremsning

/ˈɔpˌbʁɛnsneŋ/
sự phanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opbremsning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at bremse et køretøj.

Ý nghĩa của "opbremsning" trong tiếng Việt

Hành động đạp phanh của một phương tiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opbremsning"

  • "Den pludselige opbremsning forårsagede et uheld."

    "Việc phanh gấp đã gây ra tai nạn."

  • "Jeg foretog en hurtig opbremsning for at undgå at ramme cyklisten."

    "Tôi đã phanh gấp để tránh đâm vào người đi xe đạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opbremsning"

Đồng nghĩa

nedbremsning (sự giảm tốc)

Cách dùng "opbremsning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opbremsning" đúng ngữ cảnh

Từ 'opbremsning' chỉ hành động phanh xe. Cần phân biệt với các từ chỉ hệ thống phanh hoặc các bộ phận của phanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opbremsning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opbremsning
Der var en pludselig opbremsning på motorvejen.
(Có một sự phanh gấp đột ngột trên đường cao tốc.)
Xác định số ít opbremsningen
Opbremsningen forårsagede et stort brag.
(Vụ phanh gấp đã gây ra một tiếng động lớn.)
Nguyên thể số nhiều opbremsninger
Flere opbremsninger skabte kø på vejen.
(Nhiều vụ phanh gấp đã gây ra tắc nghẽn trên đường.)
Xác định số nhiều opbremsningerne
Opbremsningerne skyldtes glat føre.
(Các vụ phanh gấp là do đường trơn trượt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Den pludselige opbremsning forårsagede et uheld."

    "Việc phanh gấp đột ngột đã gây ra một tai nạn."

  • "Jeg bemærkede opbremsningen i tide og undgik kollision."

    "Tôi nhận thấy việc giảm tốc kịp thời và tránh được va chạm."

  • "Chaufføren foretog en kraftig opbremsning for at undgå at ramme hunden."

    "Người lái xe đã phanh gấp để tránh đâm vào con chó."