(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overalt
A2
adverbium A2 Tổng quát

overalt

ɔvərˈalt
khắp mọi nơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overalt"

Định nghĩa (Dansk)

På alle steder; alle vegne.

Ý nghĩa của "overalt" trong tiếng Việt

Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overalt"

  • "Der var mennesker overalt."

    "Có người ở khắp mọi nơi."

  • "Jeg har ledt overalt efter mine nøgler."

    "Tôi đã tìm chìa khóa của mình ở khắp mọi nơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overalt"

Đồng nghĩa

alle steder (tất cả mọi nơi)

Trái nghĩa

ingen steder (không nơi nào)

Cách dùng "overalt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overalt" đúng ngữ cảnh

Từ 'overalt' có nghĩa là 'khắp mọi nơi' và thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc xảy ra ở tất cả các địa điểm. Nó tương đương với 'mange steder' (nhiều nơi) nhưng mang tính bao quát hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overalt"