(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overgang
B1
substantiv B1 Tổng quát

overgang

ˈoːvɐˌɡɑŋˀ
sự đi qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overgang"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gå over noget eller nogen; en passage.

Ý nghĩa của "overgang" trong tiếng Việt

Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overgang"

  • "Overgangen fra sommer til efterår er smuk."

    "Sự chuyển giao từ mùa hè sang mùa thu rất đẹp."

  • "Der er en fodgængerovergang ved lyskrydset."

    "Có một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở ngã tư đèn xanh đèn đỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overgang"

Đồng nghĩa

passage (lối đi, sự đi qua)

Trái nghĩa

stop (sự dừng lại)

Cách dùng "overgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overgang" đúng ngữ cảnh

Từ 'overgang' có thể chỉ sự chuyển đổi, sự đi qua một giai đoạn, một tình huống hoặc một địa điểm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự di chuyển đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overgang
Overgangen fra sommer til efterår er smuk.
(Sự chuyển giao từ mùa hè sang mùa thu thật đẹp.)
Xác định số ít overgangen
Overgangen var glat og nem.
(Sự chuyển đổi rất suôn sẻ và dễ dàng.)
Nguyên thể số nhiều overgange
Der er mange overgange i livet.
(Có rất nhiều sự chuyển đổi trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều overgangene
Overgangene var vanskelige at håndtere.
(Những sự chuyển đổi đó rất khó để xử lý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Broens overgangs pris er steget."

    "Giá vé qua cầu đã tăng."

  • "Jeg er spændt på virksomhedens overgangs strategi."

    "Tôi rất háo hức về chiến lược chuyển đổi của công ty."

  • "Landets overgangs regering har truffet mange vigtige beslutninger."

    "Chính phủ chuyển tiếp của đất nước đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng."