(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overmættet
C2
adjektiv C2 Hóa học, Vật lý

overmættet

ˌoːvɐˈmɛtəd
bão hòa quá mức
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overmættet"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholder en større mængde opløst stof end normalt muligt under de givne betingelser.

Ý nghĩa của "overmættet" trong tiếng Việt

Chứa một lượng chất lớn hơn mức có thể hòa tan trong một dung dịch trong điều kiện nhất định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overmættet"

  • "En overmættet opløsning kan krystallisere, hvis den forstyrres."

    "Một dung dịch bão hòa quá mức có thể kết tinh nếu bị khuấy động."

  • "Honning kan blive overmættet med sukker, hvilket resulterer i krystallisering."

    "Mật ong có thể trở nên bão hòa quá mức với đường, dẫn đến kết tinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overmættet"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "overmættet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overmættet" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'overmættet' dùng để chỉ trạng thái dung dịch chứa lượng chất tan vượt quá khả năng hòa tan ở một điều kiện nhất định. Cần chú ý đến ngữ cảnh khoa học khi sử dụng từ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overmættet"