(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på grund af
B1
Præpositionsforbindelse B1 General

på grund af

/pʰoˀ ˈkʁɔnˀ ˈæːʊ̯/
do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på grund af"

Định nghĩa (Dansk)

Fordi noget er årsagen til noget andet.

Ý nghĩa của "på grund af" trong tiếng Việt

Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på grund af"

  • "Kampen blev aflyst på grund af regnen."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa."

  • "Han var forsinket på grund af trafikken."

    "Anh ấy bị trễ do kẹt xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på grund af"

Đồng nghĩa

som følge af (do, bởi vì)

Cách dùng "på grund af" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på grund af" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'på grund af' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Nó tương đương với 'bởi vì' hoặc 'do' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'fordi' (bởi vì), 'på grund af' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "på grund af"