(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parring
B2
substantiv B2 Sinh học, Động vật học, Xã hội học

parring

[ˈpɑʁe̝ŋ]
giao phối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parring"

Định nghĩa (Dansk)

handling hvor dyr af forskelligt køn forenes seksuelt for at formere sig

Ý nghĩa của "parring" trong tiếng Việt

Sự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parring"

  • "Parringen mellem løverne foregik i fuld offentlighed."

    "Sự giao phối giữa những con sư tử diễn ra công khai."

  • "Hos mange dyrearter er parringstiden knyttet til bestemte årstider."

    "Ở nhiều loài động vật, mùa giao phối gắn liền với các mùa cụ thể trong năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parring"

Đồng nghĩa

kopulation (giao cấu (dùng trong ngữ cảnh khoa học))

Cách dùng "parring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "parring" đúng ngữ cảnh

Từ 'parring' thường được sử dụng cho động vật. Trong trường hợp của con người, từ 'samleje' (giao hợp) hoặc các từ khác trang trọng hơn thường được dùng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "parring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít parring
Jeg er god til parring.
(Tôi giỏi ghép đôi.)
Xác định số ít parringen
Parringen var vellykket.
(Việc ghép đôi đã thành công.)
Nguyên thể số nhiều parringer
Der er mange parringer i foråret.
(Có rất nhiều cuộc ghép đôi vào mùa xuân.)
Xác định số nhiều parringerne
Alle parringerne resulterede i nye unger.
(Tất cả các cuộc ghép đôi đều dẫn đến những con non mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Parringen mellem løverne var et smukt syn."

    "Sự giao phối giữa những con sư tử là một cảnh tượng đẹp."

  • "Vi observerede parringen af fuglene i haven."

    "Chúng tôi đã quan sát sự giao phối của những con chim trong vườn."

  • "Efter parringen lagde hun-skildpadden æggene i sandet."

    "Sau khi giao phối, con rùa cái đẻ trứng trong cát."

Danh từ ghép
  • "Hundeejeren overvågede nøje hundenes parringsritual."

    "Người chủ chó theo dõi sát sao nghi thức giao phối của những con chó."

  • "Denne sæsons parringssæson forventes at give mange nye lam."

    "Mùa giao phối năm nay dự kiến sẽ cho ra nhiều cừu con mới."

  • "Der er stor interesse for at studere løvers parringsadfærd i Serengeti."

    "Có sự quan tâm lớn đến việc nghiên cứu hành vi giao phối của sư tử ở Serengeti."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hundens parringsadfærd er et fascinerende syn."

    "Hành vi giao phối của con chó là một cảnh tượng hấp dẫn."

  • "Vi observerede løvernes parringsritual i Afrika."

    "Chúng tôi đã quan sát nghi thức giao phối của sư tử ở Châu Phi."

  • "Fuglenes parringssæson begynder om foråret."

    "Mùa giao phối của các loài chim bắt đầu vào mùa xuân."