(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pergament
B2
substantiv B2 Lịch sử, Văn học

pergament

/pɛʁɡaˈmɛnˀt/
giấy da
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pergament"

Định nghĩa (Dansk)

Materiale fremstillet af dyrehud, der er blevet behandlet og brugt som skrivemateriale.

Ý nghĩa của "pergament" trong tiếng Việt

Một vật liệu cứng, phẳng được làm từ da động vật đã qua xử lý và được sử dụng làm bề mặt để viết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pergament"

  • "Munken skrev omhyggeligt på pergamentet."

    "Thầy tu cẩn thận viết lên giấy da."

  • "De gamle dokumenter var skrevet på tykt pergament."

    "Những tài liệu cổ được viết trên giấy da dày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pergament"

Đồng nghĩa

skindbrev (Giấy làm từ da động vật)

Cách dùng "pergament" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pergament" đúng ngữ cảnh

Ordet 'pergament' bruges ofte i en historisk kontekst, da det var et almindeligt skrivemateriale før papir. Sammenlignet med papir er pergament mere holdbart.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pergament"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pergament
Jeg købte et stykke pergament til at skrive på.
(Tôi đã mua một mảnh giấy da để viết lên.)
Xác định số ít pergamentet
Pergamentet var gammelt og skrøbeligt.
(Tấm giấy da đó đã cũ và dễ vỡ.)
Nguyên thể số nhiều pergamenter
Biblioteket opbevarer mange gamle pergamenter.
(Thư viện lưu giữ nhiều tờ giấy da cổ.)
Xác định số nhiều pergamenterne
Pergamenterne i udstillingen er meget værdifulde.
(Những tờ giấy da trong triển lãm rất có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Pergamentets overflade var glat og behagelig at røre ved."

    "Bề mặt của tấm da dê rất mịn và dễ chịu khi chạm vào."

  • "Vi studerede pergamentets alder ved hjælp af kulstof 14-datering."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu tuổi của tấm da dê bằng phương pháp xác định niên đại bằng carbon 14."

  • "Skriften på pergamentets bagside var næsten ulæselig."

    "Chữ viết ở mặt sau của tấm da dê gần như không thể đọc được."