(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa personale
B1
substantiv B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

personale

[pʰɛɐ̯soˈnælə]
nhân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personale"

Định nghĩa (Dansk)

De ansatte i en virksomhed eller organisation.

Ý nghĩa của "personale" trong tiếng Việt

Những người được thuê trong một tổ chức hoặc công ty; nhân sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personale"

  • "Virksomheden har ansat mere personale for at klare den øgede efterspørgsel."

    "Công ty đã thuê thêm nhân sự để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

  • "Personalet på hospitalet yder en fantastisk indsats."

    "Nhân sự tại bệnh viện đang cống hiến một nỗ lực tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personale"

Đồng nghĩa

medarbejdere (nhân viên) stab (đội ngũ)

Cách dùng "personale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "personale" đúng ngữ cảnh

Từ 'personale' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhân sự' trong tiếng Việt, chỉ tập thể những người làm việc trong một tổ chức. Cần phân biệt với 'medarbejder' (nhân viên), chỉ một cá nhân cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "personale"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít personale
Virksomheden har et stort personale.
(Công ty có một đội ngũ nhân viên lớn.)
Xác định số ít personalet
Personalet er meget hjælpsomt.
(Đội ngũ nhân viên rất hữu ích.)
Nguyên thể số nhiều personaler
Nogle virksomheder har flere personaler.
(Một số công ty có nhiều đội ngũ nhân viên.)
Xác định số nhiều personalerne
Personalerne i hospitalet arbejder hårdt.
(Các đội ngũ nhân viên trong bệnh viện làm việc rất chăm chỉ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden søger efter personale."

    "Công ty đang tìm kiếm nhân viên."

  • "Vi har brug for mere personale i butikken."

    "Chúng tôi cần thêm nhân viên trong cửa hàng."

  • "Et godt personale er afgørende for en virksomheds succes."

    "Một đội ngũ nhân viên tốt là yếu tố quyết định cho sự thành công của một công ty."

Sở hữu cách (-s)
  • "Personalets engagement er afgørende for virksomhedens succes."

    "Sự gắn kết của nhân viên là yếu tố quyết định cho sự thành công của công ty."

  • "Vi analyserede personalets kompetencer for at identificere uddannelsesbehov."

    "Chúng tôi đã phân tích năng lực của nhân viên để xác định nhu cầu đào tạo."

  • "Personalets trivsel er en høj prioritet for ledelsen."

    "Sự hạnh phúc của nhân viên là một ưu tiên cao của ban quản lý."