(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa personifikation
B2
substantiv B2 Văn học, Ngôn ngữ học

personifikation

[pʰæɐ̯sɔnifiˈkʰe̝ˀɕo̞n]
nhân cách hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personifikation"

Định nghĩa (Dansk)

At tillægge ikke-menneskelige ting menneskelige egenskaber.

Ý nghĩa của "personifikation" trong tiếng Việt

Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personifikation"

  • "Døden personificeres ofte som en mand med en le."

    "Cái chết thường được nhân cách hóa như một người đàn ông với một lưỡi hái."

  • "I digtet bruges personifikation til at give naturen liv."

    "Trong bài thơ, phép nhân cách hóa được sử dụng để mang lại sự sống cho thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personifikation"

Đồng nghĩa

menneskeliggørelse (Sự nhân tính hóa)

Cách dùng "personifikation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "personifikation" đúng ngữ cảnh

Khái niệm tương tự như trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc gán đặc điểm, tính chất của con người cho vật vô tri, động vật hoặc các khái niệm trừu tượng. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong văn cảnh phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "personifikation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít personifikation
Personifikation er et stilistisk virkemiddel.
(Nhân cách hóa là một biện pháp tu từ.)
Xác định số ít personifikationen
Personifikationen i digtet var meget effektiv.
(Phép nhân cách hóa trong bài thơ rất hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều personifikationer
Der er mange personifikationer i hans forfatterskab.
(Có nhiều phép nhân cách hóa trong các tác phẩm của anh ấy.)
Xác định số nhiều personifikationerne
Personifikationerne i den gamle mytologi er fascinerende.
(Những nhân cách hóa trong thần thoại cổ đại thật hấp dẫn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Personifikationens magt er stærk i poesi."

    "Sức mạnh của nhân cách hóa rất mạnh mẽ trong thơ ca."

  • "Jeg er fascineret af personifikationens brug i eventyr."

    "Tôi bị cuốn hút bởi việc sử dụng nhân cách hóa trong truyện cổ tích."

  • "Personifikationens formål er at gøre abstrakte ideer mere konkrete."

    "Mục đích của nhân cách hóa là làm cho những ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể hơn."

Danh từ số nhiều
  • "I litteraturen finder man ofte mange personifikationer, der giver naturen liv."

    "Trong văn học, người ta thường thấy nhiều phép nhân hóa, thứ mang lại sự sống cho thiên nhiên."

  • "Kunstneren brugte adskillige personifikationer i sit maleri for at udtrykke følelser."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một số phép nhân hóa trong bức tranh của mình để diễn tả cảm xúc."

  • "Disse personifikationer af død og lykke er almindelige i folkeeventyr."

    "Những phép nhân hóa về cái chết và hạnh phúc này rất phổ biến trong truyện cổ tích."