pisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "pisk"
Định nghĩa (Dansk)
En tynd, fleksibel genstand, typisk lavet af læder eller reb, brugt til at slå eller drive dyr eller mennesker.
Ý nghĩa của "pisk" trong tiếng Việt
Hành động đánh ai đó bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc tra tấn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pisk"
-
"Han fik pisk for sin ulydighed."
"Anh ấy bị đánh roi vì sự bất tuân của mình."
-
"Hesten reagerede på pisken og øgede farten."
"Con ngựa phản ứng với roi và tăng tốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'pisk' thường được dùng để chỉ roi da hoặc các dụng cụ tương tự dùng để đánh. Cần phân biệt với các hình thức trừng phạt khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pisk"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pisk |
Jeg har brug for en pisk til at røre fløden.
(Tôi cần một cái phới để đánh kem.) |
| Xác định số ít | pisken |
Pisken er beskidt.
(Cái phới bị bẩn.) |
| Nguyên thể số nhiều | piske |
Vi har mange piske i køkkenet.
(Chúng tôi có nhiều cái phới trong bếp.) |
| Xác định số nhiều | piskene |
Piskene er blevet rengjort.
(Những cái phới đã được làm sạch.) |