(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pisk
B2
substantiv B2 Lịch sử, Pháp luật, Xã hội

pisk

/pʰisk/
đánh roi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pisk"

Định nghĩa (Dansk)

En tynd, fleksibel genstand, typisk lavet af læder eller reb, brugt til at slå eller drive dyr eller mennesker.

Ý nghĩa của "pisk" trong tiếng Việt

Hành động đánh ai đó bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc tra tấn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pisk"

  • "Han fik pisk for sin ulydighed."

    "Anh ấy bị đánh roi vì sự bất tuân của mình."

  • "Hesten reagerede på pisken og øgede farten."

    "Con ngựa phản ứng với roi và tăng tốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pisk"

Đồng nghĩa

svøbe (roi, sự trừng phạt)

Cách dùng "pisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'pisk' thường được dùng để chỉ roi da hoặc các dụng cụ tương tự dùng để đánh. Cần phân biệt với các hình thức trừng phạt khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pisk"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pisk
Jeg har brug for en pisk til at røre fløden.
(Tôi cần một cái phới để đánh kem.)
Xác định số ít pisken
Pisken er beskidt.
(Cái phới bị bẩn.)
Nguyên thể số nhiều piske
Vi har mange piske i køkkenet.
(Chúng tôi có nhiều cái phới trong bếp.)
Xác định số nhiều piskene
Piskene er blevet rengjort.
(Những cái phới đã được làm sạch.)