(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa planlagt
B1
adjektiv (participium perfektum) B1 Giáo dục, Quản lý thời gian

planlagt

/ˈplaːnˌlakt/
đã được lên lịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "planlagt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet fastlagt i en plan eller et skema.

Ý nghĩa của "planlagt" trong tiếng Việt

Được lên lịch hoặc lập kế hoạch theo thời gian biểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "planlagt"

  • "Mødet er planlagt til i morgen."

    "Cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai."

  • "Vi har en planlagt ferie til Italien i sommer."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đã được lên kế hoạch đến Ý vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "planlagt"

Đồng nghĩa

berammet (đã được sắp xếp)

Cách dùng "planlagt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "planlagt" đúng ngữ cảnh

Từ "planlagt" thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc công việc đã được lên kế hoạch trước đó. Lưu ý sự khác biệt giữa "planlægge" (lên kế hoạch - động từ nguyên thể) và "planlagt" (đã được lên kế hoạch - tính từ/quá khứ phân từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "planlagt"