(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa programmør
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin

programmør

/pʁoɡʁaˈmøːɐ/
lập trình viên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "programmør"

Định nghĩa (Dansk)

En person der skriver computerprogrammer.

Ý nghĩa của "programmør" trong tiếng Việt

Một người viết chương trình máy tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "programmør"

  • "Han er en dygtig programmør."

    "Anh ấy là một lập trình viên giỏi."

  • "Virksomheden søger en erfaren programmør til at udvikle nye applikationer."

    "Công ty đang tìm kiếm một lập trình viên có kinh nghiệm để phát triển các ứng dụng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "programmør"

Đồng nghĩa

koder (người viết mã)

Cách dùng "programmør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "programmør" đúng ngữ cảnh

Từ 'programmør' thường được sử dụng cho cả nam và nữ. Không có sự khác biệt về giới tính trong thuật ngữ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "programmør"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít programmør
Han er en dygtig programmør.
(Anh ấy là một lập trình viên giỏi.)
Xác định số ít programmøren
Programmøren rettede fejlen hurtigt.
(Người lập trình viên đã sửa lỗi một cách nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều programmører
Virksomheden har ansat mange programmører.
(Công ty đã thuê rất nhiều lập trình viên.)
Xác định số nhiều programmørerne
Programmørerne arbejdede sent for at færdiggøre projektet.
(Các lập trình viên đã làm việc muộn để hoàn thành dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Min bror er programmør."

    "Anh trai tôi là một lập trình viên."

  • "Hun leder efter en dygtig programmør til sit firma."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một lập trình viên giỏi cho công ty của mình."

  • "Jeg vil gerne være programmør, når jeg bliver stor."

    "Tôi muốn trở thành một lập trình viên khi tôi lớn lên."

Danh từ ghép
  • "Min bror er en dygtig programmør."

    "Anh trai tôi là một lập trình viên giỏi."

  • "Virksomheden søger en erfaren systemprogrammør."

    "Công ty đang tìm kiếm một lập trình viên hệ thống giàu kinh nghiệm."

  • "Programmøren udviklede en ny app til smartphones."

    "Lập trình viên đã phát triển một ứng dụng mới cho điện thoại thông minh."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Min bror er en dygtig programmør."

    "Anh trai tôi là một lập trình viên giỏi."

  • "Programmøren arbejder hårdt på et nyt projekt."

    "Người lập trình viên đang làm việc chăm chỉ cho một dự án mới."

  • "Jeg kender en programmør, som kan hjælpe dig med dit problem."

    "Tôi biết một lập trình viên có thể giúp bạn với vấn đề của bạn."