pronomen
Định nghĩa & Giải nghĩa "pronomen"
Định nghĩa (Dansk)
Et ord, der bruges i stedet for et navneord eller en navneordsfrase.
Ý nghĩa của "pronomen" trong tiếng Việt
Một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc cụm danh từ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pronomen"
-
"Hun er min søster."
"Cô ấy là em gái tôi."
-
"Jeg gav ham bogen."
"Tôi đã đưa anh ấy quyển sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronomen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pronomen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pronomen" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'pronomen' được sử dụng tương tự như 'đại từ' trong tiếng Việt, dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ để tránh lặp lại. Cần chú ý đến sự khác biệt về giống và số khi sử dụng đại từ trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pronomen"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pronomen |
Jeg bruger et pronomen i denne sætning.
(Tôi sử dụng một đại từ trong câu này.) |
| Xác định số ít | pronomenet |
Pronomenet 'jeg' refererer til taleren.
(Đại từ 'tôi' đề cập đến người nói.) |
| Nguyên thể số nhiều | pronomener |
Der er mange pronomener i det danske sprog.
(Có nhiều đại từ trong tiếng Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | pronomenerne |
Pronomenerne i denne tekst er lette at identificere.
(Các đại từ trong văn bản này rất dễ nhận biết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg lærer om et pronomen i dag."
"Hôm nay tôi học về một đại từ."
- "Er 'han' et pronomen?"
"'Han' có phải là một đại từ không?"
- "Hun bruger altid et pronomen forkert."
"Cô ấy luôn sử dụng một đại từ sai."
- "Nogle af de mest almindelige pronomener er "jeg", "du", og "han"."
"Một vài trong số các đại từ phổ biến nhất là "tôi", "bạn", và "anh ấy"."
- "Vi studerer pronomenernes bøjning i dansk grammatik."
"Chúng tôi đang nghiên cứu sự biến đổi của các đại từ trong ngữ pháp Đan Mạch."
- "Læreren forklarede, at pronomener kan referere til både mennesker og ting."
"Giáo viên giải thích rằng các đại từ có thể đề cập đến cả người và vật."