regent
Định nghĩa & Giải nghĩa "regent"
Định nghĩa (Dansk)
En person der er udpeget til at regere et land i stedet for monarken, fx fordi monarken er mindreårig, fraværende eller ude af stand til at regere.
Ý nghĩa của "regent" trong tiếng Việt
Người được bổ nhiệm để quản lý một quốc gia vì quốc vương còn nhỏ, vắng mặt hoặc mất khả năng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regent"
-
"Under Christian 4.s mindreårighed var der et regentskab."
"Trong thời gian Christian IV còn nhỏ, có một hội đồng nhiếp chính."
-
"Kronprinsen fungerede som regent under dronningens sygdom."
"Thái tử giữ vai trò nhiếp chính trong thời gian nữ hoàng bị bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regent"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "regent" đúng ngữ cảnh
Từ 'regent' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhiếp chính' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ người cai trị khác như 'konge' (vua) hoặc 'dronning' (nữ hoàng), vì 'regent' chỉ người tạm thời nắm quyền.
Bảng chia từ (Bøjning) của "regent"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | regent |
Danmarks regent er dronning Margrethe.
(Người nhiếp chính của Đan Mạch là Nữ hoàng Margrethe.) |
| Xác định số ít | regenten |
Regenten tog en vigtig beslutning.
(Người nhiếp chính đã đưa ra một quyết định quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | regenter |
Der var flere regenter i landets historie.
(Đã có nhiều nhiếp chính trong lịch sử của đất nước.) |
| Xác định số nhiều | regenterne |
Regenterne mødtes for at diskutere fremtiden.
(Các nhiếp chính đã gặp nhau để thảo luận về tương lai.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I mange kongedømmer er der perioder, hvor regenterne styrer i stedet for kongen."
"Ở nhiều vương quốc, có những giai đoạn mà các nhiếp chính cai trị thay cho nhà vua."
- "De udpegede regenter overtog ansvaret, da kongen var syg."
"Các nhiếp chính được chỉ định đã tiếp quản trách nhiệm khi nhà vua bị bệnh."
- "Historien viser, at nogle regenter var mere magtfulde end de konger, de erstattede."
"Lịch sử cho thấy rằng một số nhiếp chính còn quyền lực hơn cả những vị vua mà họ thay thế."