(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regent
C1
substantiv C1 Lịch sử, Chính trị

regent

/ʁeˈɡent/
nhiếp chính
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regent"

Định nghĩa (Dansk)

En person der er udpeget til at regere et land i stedet for monarken, fx fordi monarken er mindreårig, fraværende eller ude af stand til at regere.

Ý nghĩa của "regent" trong tiếng Việt

Người được bổ nhiệm để quản lý một quốc gia vì quốc vương còn nhỏ, vắng mặt hoặc mất khả năng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regent"

  • "Under Christian 4.s mindreårighed var der et regentskab."

    "Trong thời gian Christian IV còn nhỏ, có một hội đồng nhiếp chính."

  • "Kronprinsen fungerede som regent under dronningens sygdom."

    "Thái tử giữ vai trò nhiếp chính trong thời gian nữ hoàng bị bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regent"

Đồng nghĩa

rigsforstander (Người quản lý đất nước)

Cách dùng "regent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regent" đúng ngữ cảnh

Từ 'regent' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhiếp chính' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ người cai trị khác như 'konge' (vua) hoặc 'dronning' (nữ hoàng), vì 'regent' chỉ người tạm thời nắm quyền.

Bảng chia từ (Bøjning) của "regent"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít regent
Danmarks regent er dronning Margrethe.
(Người nhiếp chính của Đan Mạch là Nữ hoàng Margrethe.)
Xác định số ít regenten
Regenten tog en vigtig beslutning.
(Người nhiếp chính đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều regenter
Der var flere regenter i landets historie.
(Đã có nhiều nhiếp chính trong lịch sử của đất nước.)
Xác định số nhiều regenterne
Regenterne mødtes for at diskutere fremtiden.
(Các nhiếp chính đã gặp nhau để thảo luận về tương lai.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "I mange kongedømmer er der perioder, hvor regenterne styrer i stedet for kongen."

    "Ở nhiều vương quốc, có những giai đoạn mà các nhiếp chính cai trị thay cho nhà vua."

  • "De udpegede regenter overtog ansvaret, da kongen var syg."

    "Các nhiếp chính được chỉ định đã tiếp quản trách nhiệm khi nhà vua bị bệnh."

  • "Historien viser, at nogle regenter var mere magtfulde end de konger, de erstattede."

    "Lịch sử cho thấy rằng một số nhiếp chính còn quyền lực hơn cả những vị vua mà họ thay thế."