(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa restance
C2
substantiv C2 Kinh tế

restance

/ʁeˈstɑŋsə/
tiền nợ đọng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restance"

Định nghĩa (Dansk)

Et udestående beløb; penge der skyldes.

Ý nghĩa của "restance" trong tiếng Việt

Các khoản thanh toán còn nợ từ một thời kỳ trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "restance"

  • "Virksomheden har store restancer."

    "Công ty có số tiền nợ đọng lớn."

  • "Han kæmper med at betale sine restancer."

    "Anh ấy đang cố gắng trả các khoản nợ đọng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restance"

Đồng nghĩa

udestående beløb (Số tiền còn nợ)

Cách dùng "restance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "restance" đúng ngữ cảnh

Từ 'restance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để chỉ số tiền còn nợ. Nó tương đương với 'arrears' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'gæld', là khoản nợ nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "restance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít restance
Der er restance på huslejen.
(Có sự chậm trễ trong việc trả tiền thuê nhà.)
Xác định số ít restancen
Restancen skal betales hurtigst muligt.
(Khoản nợ chậm trả phải được thanh toán càng sớm càng tốt.)
Nguyên thể số nhiều restancer
Virksomheden har store restancer.
(Công ty có những khoản nợ chậm trả lớn.)
Xác định số nhiều restancerne
Restancerne er nu blevet betalt.
(Các khoản nợ chậm trả giờ đã được thanh toán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Restancen skal betales inden fredag."

    "Số tiền nợ phải được thanh toán trước thứ Sáu."

  • "Vi har modtaget en påmindelse om restancen."

    "Chúng tôi đã nhận được một lời nhắc về khoản nợ."

  • "Direktøren var bekymret over den store restance."

    "Giám đốc lo lắng về khoản nợ lớn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har desværre en restance på min husleje."

    "Tôi rất tiếc là tôi còn nợ tiền thuê nhà."

  • "Virksomheden har en stor restance hos leverandøren."

    "Công ty có một khoản nợ lớn với nhà cung cấp."

  • "Han modtog en påmindelse om en restance på sin regning."

    "Anh ấy nhận được một lời nhắc nhở về khoản nợ trên hóa đơn của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Restancens størrelse afhænger af din tidligere betalingshistorik."

    "Quy mô của khoản nợ phụ thuộc vào lịch sử thanh toán trước đây của bạn."

  • "Vi har undersøgt restancens årsag og vil kontakte dig snarest."

    "Chúng tôi đã điều tra nguyên nhân của khoản nợ và sẽ liên hệ với bạn sớm nhất."

  • "Restancens inddrivelse er nu overdraget til et inkassofirma."

    "Việc thu hồi khoản nợ hiện đã được chuyển giao cho một công ty thu nợ."