(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retslig
B2
adjektiv B2 Pháp luật

retslig

/ˈʁɛtˌsliːˀ/
thuộc về tư pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retslig"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører retsvæsenet; juridisk

Ý nghĩa của "retslig" trong tiếng Việt

liên quan đến phán quyết, luật pháp hoặc tòa án

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retslig"

  • "En retslig afgørelse."

    "Một quyết định tư pháp."

  • "Han har et retsligt efterspil foran sig."

    "Anh ta phải đối mặt với một hậu quả pháp lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retslig"

Đồng nghĩa

juridisk (pháp lý)

Cách dùng "retslig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "retslig" đúng ngữ cảnh

Từ "retslig" thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến hệ thống pháp luật, tòa án và các quy trình pháp lý. Nó tương đương với các khái niệm 'tư pháp' hoặc 'pháp lý' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "retslig"