samlet
Định nghĩa & Giải nghĩa "samlet"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er blevet bragt sammen eller indsamlet.
Ý nghĩa của "samlet" trong tiếng Việt
Đã được tập hợp lại; đã được thu thập hoặc tích lũy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samlet"
-
"De samlede beviser pegede på ham."
"Những bằng chứng thu thập được đều chỉ về phía anh ta."
-
"Han har samlet en stor samling af frimærker."
"Anh ấy đã sưu tập một bộ sưu tập tem lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samlet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "samlet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samlet" đúng ngữ cảnh
Từ 'samlet' có nghĩa là 'đã được tập hợp', 'đã được thu thập' hoặc 'đã được tích lũy'. Cần phân biệt với 'at samle', động từ nguyên thể mang nghĩa 'tập hợp', 'thu thập' hoặc 'lắp ráp'.