(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samlet
B1
verb (past participle) B1 General

samlet

/ˈsæmˀləð/
tập hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samlet"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet bragt sammen eller indsamlet.

Ý nghĩa của "samlet" trong tiếng Việt

Đã được tập hợp lại; đã được thu thập hoặc tích lũy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samlet"

  • "De samlede beviser pegede på ham."

    "Những bằng chứng thu thập được đều chỉ về phía anh ta."

  • "Han har samlet en stor samling af frimærker."

    "Anh ấy đã sưu tập một bộ sưu tập tem lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samlet"

Đồng nghĩa

indsamlet (thu thập được) ophobet (tích lũy)

Cách dùng "samlet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samlet" đúng ngữ cảnh

Từ 'samlet' có nghĩa là 'đã được tập hợp', 'đã được thu thập' hoặc 'đã được tích lũy'. Cần phân biệt với 'at samle', động từ nguyên thể mang nghĩa 'tập hợp', 'thu thập' hoặc 'lắp ráp'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samlet"