scrum
Định nghĩa & Giải nghĩa "scrum"
Định nghĩa (Dansk)
En situation i rugby, hvor et antal spillere fra hvert hold kæmper om bolden i en tæt gruppe.
Ý nghĩa của "scrum" trong tiếng Việt
Trong bóng bầu dục, một tình huống lộn xộn hoặc tranh chấp bóng mà người chơi tranh giành bóng ở dưới đất hoặc trong không gian hẹp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "scrum"
-
"Scrummet var intenst, og begge hold kæmpede hårdt om bolden."
"Tình huống hỗn loạn tranh bóng diễn ra rất căng thẳng, và cả hai đội đều chiến đấu hết mình để giành bóng."
-
"Dommeren fløjtede for et nyt scrum efter bolden blev blokeret."
"Trọng tài thổi còi cho một tình huống hỗn loạn tranh bóng mới sau khi bóng bị chặn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scrum"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "scrum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "scrum" đúng ngữ cảnh
Từ 'scrum' trong tiếng Đan Mạch cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh, chỉ một tình huống tranh chấp bóng trong bóng bầu dục, nơi nhiều cầu thủ tranh giành bóng. Lưu ý rằng từ này mượn từ tiếng Anh và cách phát âm tương đối giống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "scrum"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | scrum |
Vi bruger scrum i vores projekt.
(Chúng tôi sử dụng scrum trong dự án của mình.) |
| Xác định số ít | scrummen |
Scrummen hjalp os med at organisere arbejdet.
(Scrum đã giúp chúng tôi tổ chức công việc.) |
| Nguyên thể số nhiều | scrums |
Vi har brugt flere scrums til at udvikle produktet.
(Chúng tôi đã sử dụng nhiều scrum để phát triển sản phẩm.) |
| Xác định số nhiều | scrummene |
Scrummene var effektive til at løse problemer.
(Các scrum đã rất hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Holdet håbede på at vinde bolden i en scrum."
"Đội hy vọng giành được bóng trong một pha scrum."
- "Der opstod en voldsom scrum foran mållinjen."
"Đã có một pha scrum dữ dội diễn ra trước vạch ghi điểm."
- "Dommeren fløjtede for en scrum, da bolden blev uklar."
"Trọng tài thổi còi cho một pha scrum khi bóng trở nên không rõ ràng."