seksuel
Định nghĩa & Giải nghĩa "seksuel"
Định nghĩa (Dansk)
Vedrørende køn eller seksuelle aktiviteter.
Ý nghĩa của "seksuel" trong tiếng Việt
Liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "seksuel"
-
"Han havde seksuelle fantasier."
"Anh ấy có những tưởng tượng tình dục."
-
"Seksuel chikane er uacceptabelt."
"Quấy rối tình dục là không thể chấp nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seksuel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "seksuel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "seksuel" đúng ngữ cảnh
Từ 'seksuel' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tình dục' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, có thể cần sử dụng các từ ngữ khác để diễn đạt sắc thái ý nghĩa một cách chính xác hơn.