(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sjældent besøge
B1
adverbium + verbum B1 Ngôn ngữ học chung

sjældent besøge

/ˈɕɛlˀdən(t) bɛˈsøːjə/
hiếm khi thăm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sjældent besøge"

Định nghĩa (Dansk)

"Sjældent" betyder ikke ofte; "besøge" betyder at tage hen og tilbringe tid med (nogen eller noget).

Ý nghĩa của "sjældent besøge" trong tiếng Việt

"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjældent besøge"

  • "Jeg sjældent besøger mine forældre."

    "Tôi hiếm khi thăm bố mẹ tôi."

  • "Vi sjældent besøger den by."

    "Chúng tôi hiếm khi thăm thành phố đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjældent besøge"

Đồng nghĩa

ikke ofte besøge (không thường xuyên thăm)

Trái nghĩa

ofte besøge (thường xuyên thăm)

Cách dùng "sjældent besøge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sjældent besøge" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa tương đương với 'ít khi' trong tiếng Việt. Lưu ý đến trật tự từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sjældent besøge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at besøge sjældent
Jeg plejede at besøge sjældent min bedstemor.
(Tôi từng hiếm khi đến thăm bà tôi.)
Hiện tại besøger sjældent
Han besøger sjældent sin familie.
(Anh ấy hiếm khi đến thăm gia đình mình.)
Quá khứ besøgte sjældent
De besøgte sjældent museet.
(Họ hiếm khi đến thăm viện bảo tàng.)
Quá khứ phân từ besøgt sjældent
Jeg har besøgt sjældent den by.
(Tôi hiếm khi đến thăm thành phố đó.)