sjældent besøge
Định nghĩa & Giải nghĩa "sjældent besøge"
Định nghĩa (Dansk)
"Sjældent" betyder ikke ofte; "besøge" betyder at tage hen og tilbringe tid med (nogen eller noget).
Ý nghĩa của "sjældent besøge" trong tiếng Việt
"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjældent besøge"
-
"Jeg sjældent besøger mine forældre."
"Tôi hiếm khi thăm bố mẹ tôi."
-
"Vi sjældent besøger den by."
"Chúng tôi hiếm khi thăm thành phố đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjældent besøge"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sjældent besøge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sjældent besøge" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này có nghĩa tương đương với 'ít khi' trong tiếng Việt. Lưu ý đến trật tự từ trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sjældent besøge"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at besøge sjældent |
Jeg plejede at besøge sjældent min bedstemor.
(Tôi từng hiếm khi đến thăm bà tôi.) |
| Hiện tại | besøger sjældent |
Han besøger sjældent sin familie.
(Anh ấy hiếm khi đến thăm gia đình mình.) |
| Quá khứ | besøgte sjældent |
De besøgte sjældent museet.
(Họ hiếm khi đến thăm viện bảo tàng.) |
| Quá khứ phân từ | besøgt sjældent |
Jeg har besøgt sjældent den by.
(Tôi hiếm khi đến thăm thành phố đó.) |