(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa småskænderi
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

småskænderi

/smɶˌskɛnˀdəˈʁiˀ/
cãi nhau vặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "småskænderi"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre, ubetydelig strid eller diskussion.

Ý nghĩa của "småskænderi" trong tiếng Việt

Hành động đưa ra những phản đối nhỏ nhặt hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "småskænderi"

  • "De endte i et småskænderi om hvem der skulle tage opvasken."

    "Họ kết thúc bằng một cuộc cãi nhau vặt về việc ai sẽ rửa bát."

  • "Deres småskænderier er som regel hurtigt overstået."

    "Những cuộc cãi nhau vặt của họ thường nhanh chóng kết thúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "småskænderi"

Đồng nghĩa

kævleri (cãi vặt)

Cách dùng "småskænderi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "småskænderi" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những cuộc cãi vã nhỏ nhặt, không nghiêm trọng, thường xảy ra giữa những người thân thiết. So sánh với 'skænderi' (cãi nhau), ám chỉ sự cãi vã lớn hơn, gay gắt hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "småskænderi"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít småskænderi
De havde et småskænderi om fjernbetjeningen.
(Họ đã có một cuộc cãi vặt về chiếc điều khiển từ xa.)
Xác định số ít småskænderiet
Småskænderiet eskalerede hurtigt til en større konflikt.
(Cuộc cãi vặt nhanh chóng leo thang thành một cuộc xung đột lớn hơn.)
Nguyên thể số nhiều småskænderier
I et langt ægteskab er der mange småskænderier.
(Trong một cuộc hôn nhân dài, có rất nhiều cuộc cãi vặt.)
Xác định số nhiều småskænderierne
Småskænderierne om rengøringen blev mere og mere hyppige.
(Những cuộc cãi vặt về việc dọn dẹp ngày càng trở nên thường xuyên hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der opstod et småskænderi over, hvem der skulle tage opvasken."

    "Đã có một cuộc tranh cãi nhỏ về việc ai sẽ rửa bát."

  • "De havde et småskænderi om, hvilken film de skulle se."

    "Họ đã có một cuộc tranh cãi nhỏ về việc nên xem phim gì."

  • "Jeg hader, når vi har et småskænderi lige før sengetid."

    "Tôi ghét khi chúng ta có một cuộc tranh cãi nhỏ ngay trước giờ đi ngủ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et småskænderi opstod mellem dem over, hvem der skulle tage opvasken."

    "Một cuộc cãi vã nhỏ đã nảy sinh giữa họ về việc ai sẽ rửa bát."

  • "Jeg hader et hvert småskænderi, det er spild af tid."

    "Tôi ghét mọi cuộc cãi vã nhỏ, thật lãng phí thời gian."

  • "Efter et hurtigt småskænderi var de bedste venner igen."

    "Sau một cuộc cãi vã nhỏ chóng vánh, họ lại là bạn thân của nhau."

Sở hữu cách (-s)
  • "Ærligheden kom frem under småskænderiets hede."

    "Sự thật đã được phơi bày trong lúc cao trào của cuộc cãi vã nhỏ."

  • "Jeg er træt af børnenes konstante småskænderis larm."

    "Tôi mệt mỏi với tiếng ồn ào từ những cuộc cãi vã nhỏ liên tục của bọn trẻ."

  • "Løsningen på småskænderiets årsag var simpel."

    "Giải pháp cho nguyên nhân của cuộc cãi vã nhỏ rất đơn giản."