snyde
Định nghĩa & Giải nghĩa "snyde"
Định nghĩa (Dansk)
at handle på en uærlig måde for at opnå en fordel
Ý nghĩa của "snyde" trong tiếng Việt
Gian lận, lừa dối để đạt được lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi hoặc kỳ thi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snyde"
-
"Han blev diskvalificeret for at snyde ved eksamen."
"Anh ta bị loại vì gian lận trong kỳ thi."
-
"De snyder turisterne ved at tage overpris for souvenirs."
"Họ gian lận khách du lịch bằng cách tính giá quá cao cho đồ lưu niệm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snyde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snyde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "snyde" đúng ngữ cảnh
Từ 'snyde' thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong thi cử, trò chơi, hoặc các giao dịch tài chính. Cần phân biệt với 'bedrage' (lừa dối), thường mang ý nghĩa lừa gạt tình cảm hoặc lòng tin.
Bảng chia từ (Bøjning) của "snyde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | snyde |
Han prøver at snyde i spillet.
(Anh ấy cố gắng gian lận trong trò chơi.) |
| Hiện tại | snyder |
Hun snyder altid når hun spiller kort.
(Cô ấy luôn gian lận khi chơi bài.) |
| Quá khứ | snydede |
Han snydede mig for mine penge.
(Anh ta đã lừa tiền của tôi.) |
| Quá khứ phân từ | snydt |
Jeg føler mig snydt af den forretning.
(Tôi cảm thấy bị lừa bởi cửa hàng đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil snyde i spillet, hvis jeg kan."
"Tôi sẽ gian lận trong trò chơi nếu tôi có thể."
- "Hun vil snyde sig til flere penge."
"Cô ấy sẽ gian lận để có thêm tiền."
- "De vil ikke snyde nogen, fordi det er forkert."
"Họ sẽ không lừa dối ai cả, vì điều đó là sai trái."
- "Vil du snyde i spillet, hvis det garanterer sejren?"
"Bạn có định gian lận trong trò chơi nếu nó đảm bảo chiến thắng không?"
- "Har han nogensinde forsøgt at snyde dig for penge?"
"Anh ấy đã bao giờ cố gắng lừa bạn để lấy tiền chưa?"
- "Kunne man snyde sig til en bedre karakter ved eksamen?"
"Người ta có thể gian lận để đạt điểm cao hơn trong kỳ thi không?"