(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sødemiddel
B1
substantiv B1 Hóa học, Thực phẩm

sødemiddel

ˈsøːðəˌmidl̩
chất tạo ngọt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sødemiddel"

Định nghĩa (Dansk)

Et stof, der tilsættes mad eller drikke for at gøre det sødere.

Ý nghĩa của "sødemiddel" trong tiếng Việt

Một chất được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống để làm cho nó có vị ngọt hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sødemiddel"

  • "Aspartam er et almindeligt anvendt sødemiddel."

    "Aspartam là một chất tạo ngọt thường được sử dụng."

  • "Mange light sodavand indeholder sødemidler i stedet for sukker."

    "Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng chứa chất tạo ngọt thay vì đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sødemiddel"

Đồng nghĩa

sukkererstatning (chất thay thế đường)

Cách dùng "sødemiddel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sødemiddel" đúng ngữ cảnh

Từ 'sødemiddel' thường được dùng để chỉ các chất tạo ngọt nhân tạo hoặc tự nhiên được thêm vào thực phẩm để tăng vị ngọt mà không cần sử dụng đường. Cần phân biệt với 'sukker' (đường) là loại carbohydrate tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sødemiddel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sødemiddel
Jeg bruger et sødemiddel i min kaffe.
(Tôi dùng một chất tạo ngọt trong cà phê của tôi.)
Xác định số ít sødemidlet
Sødemidlet er kunstigt fremstillet.
(Chất tạo ngọt đó được sản xuất nhân tạo.)
Nguyên thể số nhiều sødemidler
Nogle sødemidler er sundere end andre.
(Một số chất tạo ngọt thì tốt cho sức khỏe hơn những loại khác.)
Xác định số nhiều sødemidlerne
Sødemidlerne i denne drik er skadelige.
(Các chất tạo ngọt trong thức uống này có hại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Mange mennesker bruger sødemidler i stedet for sukker for at reducere kalorieindtaget."

    "Nhiều người sử dụng chất tạo ngọt thay vì đường để giảm lượng calo nạp vào."

  • "Der findes forskellige typer sødemidler, både naturlige og kunstige."

    "Có nhiều loại chất tạo ngọt khác nhau, cả tự nhiên và nhân tạo."

  • "Forskere undersøger konstant virkningerne af sødemidler på vores sundhed."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục nghiên cứu tác động của chất tạo ngọt đối với sức khỏe của chúng ta."