spændingsfald
Định nghĩa & Giải nghĩa "spændingsfald"
Định nghĩa (Dansk)
Et midlertidigt fald i spændingen i et elektrisk system.
Ý nghĩa của "spændingsfald" trong tiếng Việt
Sụt áp, là hiện tượng giảm điện áp trong một khoảng thời gian ngắn, thường kéo dài từ vài chu kỳ đến vài giây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spændingsfald"
-
"Et spændingsfald kan forårsage problemer med elektronisk udstyr."
"Sụt áp có thể gây ra vấn đề với các thiết bị điện tử."
-
"Vi oplevede et kort spændingsfald i går aftes."
"Chúng tôi đã trải qua một đợt sụt áp ngắn vào tối qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spændingsfald"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spændingsfald" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spændingsfald" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sụt áp' chỉ hiện tượng giảm điện áp. Trong tiếng Đan Mạch, 'spændingsfald' cũng mang nghĩa tương tự và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spændingsfald"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spændingsfald |
Et spændingsfald kan beskadige elektronisk udstyr.
(Sụt áp có thể làm hỏng thiết bị điện tử.) |
| Xác định số ít | spændingsfaldet |
Spændingsfaldet var årsag til at lyset blinkede.
(Sụt áp là nguyên nhân khiến đèn nhấp nháy.) |
| Nguyên thể số nhiều | spændingsfald |
Der var flere spændingsfald i løbet af natten.
(Đã có một vài sự cố sụt áp trong đêm.) |
| Xác định số nhiều | spændingsfaldene |
Spændingsfaldene gjorde det umuligt at bruge computeren.
(Những sự cố sụt áp khiến cho việc sử dụng máy tính trở nên bất khả thi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Spændingsfaldets årsag var en overbelastning af netværket."
"Nguyên nhân của sự sụt áp là do quá tải mạng."
- "Vi undersøger spændingsfaldets indvirkning på maskinerne."
"Chúng tôi đang điều tra tác động của sự sụt áp lên các máy móc."
- "Målingen af spændingsfaldets størrelse er afgørende for sikkerheden."
"Việc đo lường độ lớn của sự sụt áp là rất quan trọng đối với sự an toàn."