sproglig
/ˈspʁɔwˌlil/
thuộc về ngôn ngữ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sproglig"
Định nghĩa (Dansk)
der vedrører sprog eller sprogvidenskab
Ý nghĩa của "sproglig" trong tiếng Việt
liên quan đến ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sproglig"
-
"Hun har en stærk sproglig interesse."
"Cô ấy có một sự quan tâm mạnh mẽ đến ngôn ngữ."
-
"Sproglig mangfoldighed er vigtig."
"Sự đa dạng ngôn ngữ là quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sproglig"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "sproglig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sproglig" đúng ngữ cảnh
Từ 'sproglig' thường được dùng để chỉ những thứ liên quan đến ngôn ngữ một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa hẹp hơn.