(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa statsoverhoved
B2
substantiv B2 Chính trị học, Luật pháp

statsoverhoved

/ˈstæːtsˌoːvɐˌhɔːˀð/
người đứng đầu nhà nước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "statsoverhoved"

Định nghĩa (Dansk)

Den øverste repræsentant for en stat, ofte også regeringschefen.

Ý nghĩa của "statsoverhoved" trong tiếng Việt

Người đại diện công khai cao nhất của một quốc gia, người này cũng có thể là người đứng đầu chính phủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "statsoverhoved"

  • "Danmarks statsoverhoved er dronning Margrethe."

    "Người đứng đầu nhà nước Đan Mạch là Nữ hoàng Margrethe."

  • "I USA er præsidenten både statsoverhoved og regeringschef."

    "Ở Mỹ, tổng thống vừa là người đứng đầu nhà nước vừa là người đứng đầu chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statsoverhoved"

Đồng nghĩa

statsleder (người lãnh đạo nhà nước)

Cách dùng "statsoverhoved" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "statsoverhoved" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'statsoverhoved' thường được dùng để chỉ người đứng đầu nhà nước nói chung. Cần phân biệt với 'konge' (vua) hoặc 'dronning' (nữ hoàng) nếu quốc gia đó là chế độ quân chủ. Nếu là nước cộng hòa, 'statsoverhoved' thường là tổng thống ('præsident').

Bảng chia từ (Bøjning) của "statsoverhoved"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít statsoverhoved
Danmark har et statsoverhoved.
(Đan Mạch có một nguyên thủ quốc gia.)
Xác định số ít statsoverhovedet
Statsoverhovedet holdt en tale til nationen.
(Nguyên thủ quốc gia đã có bài phát biểu trước quốc dân.)
Nguyên thể số nhiều statsoverhoveder
Nogle lande har flere statsoverhoveder.
(Một số quốc gia có nhiều nguyên thủ quốc gia.)
Xác định số nhiều statsoverhovederne
Statsoverhovederne mødtes til et topmøde.
(Các nguyên thủ quốc gia đã gặp nhau tại một hội nghị thượng đỉnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg mødte et statsoverhoved i går."

    "Tôi đã gặp một nguyên thủ quốc gia ngày hôm qua."

  • "Er han et statsoverhoved?"

    "Anh ấy có phải là một nguyên thủ quốc gia không?"

  • "Hun ønsker at blive et statsoverhoved."

    "Cô ấy muốn trở thành một nguyên thủ quốc gia."

Danh từ số nhiều
  • "Mange statsoverhoveder deltager i klimakonferencen."

    "Nhiều nguyên thủ quốc gia tham gia hội nghị khí hậu."

  • "Vi har inviteret alle statsoverhovederne til gallamiddagen."

    "Chúng tôi đã mời tất cả các nguyên thủ quốc gia đến dự bữa tiệc chiêu đãi."

  • "Statsoverhovederne fra EU mødtes i Bruxelles."

    "Các nguyên thủ quốc gia từ EU đã gặp nhau ở Brussels."