storby
Định nghĩa & Giải nghĩa "storby"
Định nghĩa (Dansk)
En meget stor by, ofte den vigtigste by i en region eller et land.
Ý nghĩa của "storby" trong tiếng Việt
Một thành phố rất lớn, thường là thành phố chính của một khu vực hoặc quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storby"
-
"København er en storby."
"Copenhagen là một đô thị lớn."
-
"Mange mennesker flytter til storbyerne for at finde arbejde."
"Nhiều người chuyển đến các đô thị để tìm việc làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storby"
Đồng nghĩa
Cách dùng "storby" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "storby" đúng ngữ cảnh
Từ 'storby' thường được dùng để chỉ các thành phố lớn có vai trò quan trọng về kinh tế, chính trị hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'by' (thành phố) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "storby"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | storby |
København er en storby.
(Copenhagen là một thành phố lớn.) |
| Xác định số ít | storbyen |
Storbyen har mange muligheder.
(Thành phố lớn có nhiều cơ hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | storbyer |
Danmark har flere storbyer.
(Đan Mạch có nhiều thành phố lớn.) |
| Xác định số nhiều | storbyerne |
Storbyerne er ofte travle.
(Các thành phố lớn thường nhộn nhịp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Storbyens lys er blændende om natten."
"Ánh đèn của thành phố lớn thật chói lọi vào ban đêm."
- "Jeg beundrer storbyens arkitektur, den er ofte meget imponerende."
"Tôi ngưỡng mộ kiến trúc của thành phố lớn, nó thường rất ấn tượng."
- "Storbyens puls er hurtig og energisk."
"Nhịp đập của thành phố lớn rất nhanh và tràn đầy năng lượng."