(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa storby
B1
substantiv B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

storby

/ˈstoːɐˌbyˀ/
đô thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storby"

Định nghĩa (Dansk)

En meget stor by, ofte den vigtigste by i en region eller et land.

Ý nghĩa của "storby" trong tiếng Việt

Một thành phố rất lớn, thường là thành phố chính của một khu vực hoặc quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storby"

  • "København er en storby."

    "Copenhagen là một đô thị lớn."

  • "Mange mennesker flytter til storbyerne for at finde arbejde."

    "Nhiều người chuyển đến các đô thị để tìm việc làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storby"

Đồng nghĩa

metropol (đô thị lớn, trung tâm đô thị)

Cách dùng "storby" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "storby" đúng ngữ cảnh

Từ 'storby' thường được dùng để chỉ các thành phố lớn có vai trò quan trọng về kinh tế, chính trị hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'by' (thành phố) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "storby"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít storby
København er en storby.
(Copenhagen là một thành phố lớn.)
Xác định số ít storbyen
Storbyen har mange muligheder.
(Thành phố lớn có nhiều cơ hội.)
Nguyên thể số nhiều storbyer
Danmark har flere storbyer.
(Đan Mạch có nhiều thành phố lớn.)
Xác định số nhiều storbyerne
Storbyerne er ofte travle.
(Các thành phố lớn thường nhộn nhịp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Storbyens lys er blændende om natten."

    "Ánh đèn của thành phố lớn thật chói lọi vào ban đêm."

  • "Jeg beundrer storbyens arkitektur, den er ofte meget imponerende."

    "Tôi ngưỡng mộ kiến trúc của thành phố lớn, nó thường rất ấn tượng."

  • "Storbyens puls er hurtig og energisk."

    "Nhịp đập của thành phố lớn rất nhanh và tràn đầy năng lượng."