(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa straffende
C2
adjektiv C2 Pháp luật, Triết học, Đạo đức

straffende

/ˈstʁɑfəndə/
có tính chất trừng phạt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "straffende"

Định nghĩa (Dansk)

Som indebærer eller udtrykker straf.

Ý nghĩa của "straffende" trong tiếng Việt

mang tính trừng phạt; xứng đáng hoặc bị giáng xuống một cách công bằng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "straffende"

  • "Dommeren idømte en straffende bøde."

    "Thẩm phán đã tuyên một khoản tiền phạt mang tính trừng phạt."

  • "De nye love er straffende over for miljøkriminalitet."

    "Các luật mới mang tính trừng phạt đối với tội phạm môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straffende"

Đồng nghĩa

pønal (mang tính hình phạt)

Cách dùng "straffende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "straffende" đúng ngữ cảnh

Từ 'straffende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc luật pháp có tính chất trừng phạt. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến 'straf' (hình phạt) như 'strafbar' (có thể bị phạt) hoặc 'strafudmåling' (việc tuyên án).

Bảng chia từ (Bøjning) của "straffende"