straffende
Định nghĩa & Giải nghĩa "straffende"
Định nghĩa (Dansk)
Som indebærer eller udtrykker straf.
Ý nghĩa của "straffende" trong tiếng Việt
mang tính trừng phạt; xứng đáng hoặc bị giáng xuống một cách công bằng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "straffende"
-
"Dommeren idømte en straffende bøde."
"Thẩm phán đã tuyên một khoản tiền phạt mang tính trừng phạt."
-
"De nye love er straffende over for miljøkriminalitet."
"Các luật mới mang tính trừng phạt đối với tội phạm môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straffende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "straffende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "straffende" đúng ngữ cảnh
Từ 'straffende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc luật pháp có tính chất trừng phạt. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến 'straf' (hình phạt) như 'strafbar' (có thể bị phạt) hoặc 'strafudmåling' (việc tuyên án).