styrkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "styrkende"
Định nghĩa (Dansk)
Som giver energi og kraft; som virker opmuntrende og oplivende.
Ý nghĩa của "styrkende" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styrkende"
-
"En styrkende kop kaffe kan hjælpe dig med at komme igennem dagen."
"Một tách cà phê tiếp thêm sinh lực có thể giúp bạn vượt qua một ngày."
-
"Hendes ord var styrkende og gav ham mod til at fortsætte."
"Lời nói của cô ấy có sức mạnh tiếp thêm sinh lực và cho anh ấy sự can đảm để tiếp tục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styrkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "styrkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "styrkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'styrkende' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang lại năng lượng, sức mạnh hoặc sự khích lệ. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.