(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa styrkende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

styrkende

/ˈstøːɐˌkɛnə/
tiếp thêm sinh lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "styrkende"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver energi og kraft; som virker opmuntrende og oplivende.

Ý nghĩa của "styrkende" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styrkende"

  • "En styrkende kop kaffe kan hjælpe dig med at komme igennem dagen."

    "Một tách cà phê tiếp thêm sinh lực có thể giúp bạn vượt qua một ngày."

  • "Hendes ord var styrkende og gav ham mod til at fortsætte."

    "Lời nói của cô ấy có sức mạnh tiếp thêm sinh lực và cho anh ấy sự can đảm để tiếp tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styrkende"

Đồng nghĩa

oplivende (làm tỉnh táo) energigivende (mang lại năng lượng)

Trái nghĩa

trættende (gây mệt mỏi) udmattende (làm kiệt sức)

Cách dùng "styrkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "styrkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'styrkende' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang lại năng lượng, sức mạnh hoặc sự khích lệ. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "styrkende"