(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svundne tid
B2
substantiv B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

svundne tid

/ˈsʋɔnənə ˈtiˀl/
thời đại đã qua
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svundne tid"

Định nghĩa (Dansk)

En periode i historien med specifikke karakteristika.

Ý nghĩa của "svundne tid" trong tiếng Việt

Một giai đoạn trong lịch sử với những đặc điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svundne tid"

  • "I den svundne tid var livet mere simpelt."

    "Trong thời đại đã qua, cuộc sống đơn giản hơn."

  • "Han mindedes den svundne tid med nostalgi."

    "Anh ấy nhớ lại thời đại đã qua với sự hoài niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svundne tid"

Đồng nghĩa

fortiden (quá khứ)

Trái nghĩa

Cách dùng "svundne tid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svundne tid" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ lịch sử đã kết thúc và thường mang ý nghĩa hoài niệm hoặc tiếc nuối. Nó trang trọng hơn các cách diễn đạt khác như "gamle dage".

Bảng chia từ (Bøjning) của "svundne tid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svundne tid
Jeg tænker ofte på svundne tid.
(Tôi thường nghĩ về thời gian đã qua.)
Xác định số ít den svundne tid
Vi må aldrig glemme den svundne tid.
(Chúng ta không bao giờ được quên đi thời gian đã qua.)
Nguyên thể số nhiều svundne tider
Svundne tider kan virke romantiske.
(Những thời gian đã qua có thể trông lãng mạn.)
Xác định số nhiều de svundne tider
De svundne tider var fulde af eventyr.
(Những thời gian đã qua đầy những cuộc phiêu lưu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "I den svundne tid var livet meget anderledes."

    "Trong thời đại đã qua, cuộc sống rất khác."

  • "Vi studerer den svundne tids kulturer for at forstå nutiden."

    "Chúng ta nghiên cứu các nền văn hóa của thời đại đã qua để hiểu hiện tại."

  • "Bøgerne beskriver ofte den svundne tids helte og skurke."

    "Những cuốn sách thường mô tả những anh hùng và kẻ ác của thời đại đã qua."

Sở hữu cách (-s)
  • "Svundne tids arkitektur fascinerer stadig mange."

    "Kiến trúc của thời đã qua vẫn còn quyến rũ nhiều người."

  • "Jeg er interesseret i svundne tids kunst og kultur."

    "Tôi quan tâm đến nghệ thuật và văn hóa của thời đã qua."

  • "Svundne tids idealer var meget forskellige fra nutidens."

    "Những lý tưởng của thời đã qua rất khác so với thời nay."