symbiotisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "symbiotisk"
Định nghĩa (Dansk)
karakteriseret ved symbiose; som indgår i eller er en del af en symbiose
Ý nghĩa của "symbiotisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến sự tương tác giữa hai sinh vật khác nhau sống gần gũi về mặt vật lý, thường mang lại lợi ích cho cả hai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symbiotisk"
-
"Koraller og alger lever i et symbiotisk forhold."
"San hô và tảo sống trong một mối quan hệ cộng sinh."
-
"Denne type af bakterier har et symbiotisk forhold med plantens rødder."
"Loại vi khuẩn này có một mối quan hệ cộng sinh với rễ cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symbiotisk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "symbiotisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "symbiotisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'symbiotisk' trong tiếng Đan Mạch cũng mang nghĩa tương tự như 'cộng sinh' trong tiếng Việt, chỉ mối quan hệ hỗ sinh giữa hai sinh vật. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.