systemteori
Định nghĩa & Giải nghĩa "systemteori"
Định nghĩa (Dansk)
En tværvidenskabelig tilgang til at forstå systemer generelt, med det formål at afdække principper, der kan anvendes på alle typer systemer inden for forskellige forskningsområder. Den fokuserer på arrangementet og forholdet mellem dele, der forbinder dem til en helhed.
Ý nghĩa của "systemteori" trong tiếng Việt
Một nghiên cứu liên ngành về hệ thống nói chung, với mục tiêu làm sáng tỏ các nguyên tắc có thể được áp dụng cho tất cả các loại hệ thống trong mọi lĩnh vực nghiên cứu. Nó tập trung vào sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận kết nối chúng thành một tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "systemteori"
-
"Systemteori anvendes ofte inden for sociologi til at forstå komplekse sociale strukturer."
"Lý thuyết hệ thống thường được sử dụng trong xã hội học để hiểu các cấu trúc xã hội phức tạp."
-
"Inden for biologi hjælper systemteori med at analysere interaktionen mellem forskellige organer og systemer i kroppen."
"Trong sinh học, lý thuyết hệ thống giúp phân tích sự tương tác giữa các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "systemteori"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "systemteori" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "systemteori" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này tương đương với 'system theory' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các lý thuyết hệ thống cụ thể trong từng ngành khoa học (ví dụ, lý thuyết hệ thống xã hội).
Bảng chia từ (Bøjning) của "systemteori"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | systemteori |
Systemteori er et komplekst felt.
(Lý thuyết hệ thống là một lĩnh vực phức tạp.) |
| Xác định số ít | systemteorien |
Systemteorien forklarer samspillet mellem forskellige elementer.
(Lý thuyết hệ thống giải thích sự tương tác giữa các yếu tố khác nhau.) |
| Nguyên thể số nhiều | systemteorier |
Der findes mange forskellige systemteorier.
(Có rất nhiều lý thuyết hệ thống khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | systemteorierne |
Systemteorierne bruges i mange forskellige discipliner.
(Các lý thuyết hệ thống được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg læser en spændende bog om systemteori."
"Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị về lý thuyết hệ thống."
- "Det er vigtigt at have en forståelse af systemteori i moderne videnskab."
"Điều quan trọng là phải có sự hiểu biết về lý thuyết hệ thống trong khoa học hiện đại."
- "Professoren introducerede os for en ny tilgang til systemteori."
"Giáo sư đã giới thiệu cho chúng tôi một cách tiếp cận mới về lý thuyết hệ thống."
- "Systemteori er et komplekst felt, der anvendes i mange discipliner."
"Lý thuyết hệ thống là một lĩnh vực phức tạp được áp dụng trong nhiều ngành."
- "Vi studerer systemteorien for at forstå komplekse sammenhænge bedre."
"Chúng tôi nghiên cứu lý thuyết hệ thống để hiểu rõ hơn về các mối liên hệ phức tạp."
- "Et eksempel på anvendelsen af systemteori findes inden for biologi."
"Một ví dụ về việc áp dụng lý thuyết hệ thống có thể tìm thấy trong sinh học."
- "Systemteoris indflydelse på sociologien er betydelig."
"Ảnh hưởng của lý thuyết hệ thống đối với xã hội học là rất lớn."
- "Vi analyserede systemteoris anvendelse i virksomhedens strategi."
"Chúng tôi đã phân tích việc áp dụng lý thuyết hệ thống trong chiến lược của công ty."
- "Jeg er interesseret i systemteoris grundlæggende principper."
"Tôi quan tâm đến các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết hệ thống."