(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taget
B1
participium perfektum B1 Tổng quát

taget

/ˈtæːˀjət/
đã lấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taget"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af verbet 'tage'.

Ý nghĩa của "taget" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của động từ 'take'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taget"

  • "Bogen er blevet taget fra biblioteket."

    "Cuốn sách đã được lấy từ thư viện."

  • "Han har taget en beslutning."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taget"

Đồng nghĩa

erholdt (đã nhận được)

Cách dùng "taget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "taget" đúng ngữ cảnh

Ở đây, 'taget' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tage' (lấy, cầm, mang). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại. Cần phân biệt với các thì quá khứ khác để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "taget"