taget
Định nghĩa & Giải nghĩa "taget"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af verbet 'tage'.
Ý nghĩa của "taget" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taget"
-
"Bogen er blevet taget fra biblioteket."
"Cuốn sách đã được lấy từ thư viện."
-
"Han har taget en beslutning."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "taget" đúng ngữ cảnh
Ở đây, 'taget' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tage' (lấy, cầm, mang). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại. Cần phân biệt với các thì quá khứ khác để sử dụng chính xác.