teologi
Định nghĩa & Giải nghĩa "teologi"
Định nghĩa (Dansk)
Studiet af Gud og religiøse overbevisninger.
Ý nghĩa của "teologi" trong tiếng Việt
Thần học: Môn học nghiên cứu về bản chất của Thượng Đế và tín ngưỡng tôn giáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teologi"
-
"Hun studerede teologi ved Københavns Universitet."
"Cô ấy học thần học tại Đại học Copenhagen."
-
"Teologi forsøger at forstå Guds natur og vilje."
"Thần học cố gắng hiểu bản chất và ý chí của Thượng Đế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teologi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "teologi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "teologi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'teologi' thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu một cách hệ thống về các tôn giáo cụ thể và mối quan hệ của chúng với thế giới.
Bảng chia từ (Bøjning) của "teologi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | teologi |
Han studerede teologi på universitetet.
(Anh ấy học thần học tại trường đại học.) |
| Xác định số ít | teologien |
Teologien er et komplekst emne.
(Thần học là một chủ đề phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | teologier |
Der findes mange forskellige teologier.
(Có rất nhiều thần học khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | teologierne |
Teologierne blev diskuteret på konferencen.
(Các ngành thần học đã được thảo luận tại hội nghị.) |