til søs
/til søːs/
ngoài khơi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "til søs"
Định nghĩa (Dansk)
Ude på havet, ikke ved kysten.
Ý nghĩa của "til søs" trong tiếng Việt
Xa bờ, ngoài khơi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "til søs"
-
"Skibet er til søs."
"Con tàu đang ở ngoài khơi."
-
"De tilbragte mange dage til søs."
"Họ đã trải qua nhiều ngày lênh đênh trên biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "til søs"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "til søs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "til søs" đúng ngữ cảnh
Cụm 'til søs' thường được dùng để chỉ trạng thái ở trên biển, đi biển hoặc một cái gì đó xảy ra ở ngoài khơi xa.