titel
Định nghĩa & Giải nghĩa "titel"
Định nghĩa (Dansk)
En betegnelse for en bogs, artikels, films el.lign. navn; overskrift.
Ý nghĩa của "titel" trong tiếng Việt
Tiêu đề hoặc tiêu đề phụ ở đầu trang hoặc phần của một cuốn sách hoặc tài liệu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "titel"
-
"Bogens titel er meget fængende."
"Tiêu đề của cuốn sách rất hấp dẫn."
-
"Jeg har glemt titlen på filmen."
"Tôi đã quên tiêu đề của bộ phim."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "titel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "titel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "titel" đúng ngữ cảnh
Từ 'titel' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tiêu đề' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ tên của một cuốn sách, bài báo, bộ phim, hoặc một phần của tài liệu. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "titel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | titel |
Hun fik en imponerende titel.
(Cô ấy đã có một danh hiệu ấn tượng.) |
| Xác định số ít | titlen |
Jeg kender ikke titlen på den bog.
(Tôi không biết tiêu đề của cuốn sách đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | titler |
Virksomheden har mange forskellige titler.
(Công ty có nhiều chức danh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | titlerne |
Titlerne på listen er alle relevante.
(Các tiêu đề trong danh sách đều liên quan.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filmens titelmelodi er meget smuk."
"Bài hát chủ đề của bộ phim rất hay."
- "Jeg kunne ikke lide bogens titelside."
"Tôi không thích trang tiêu đề của cuốn sách."
- "Avisens titelhistorie handlede om klimaforandringer."
"Câu chuyện trang nhất của tờ báo nói về biến đổi khí hậu."
- "Jeg synes, at titlen på bogen er meget spændende."
"Tôi thấy rằng tiêu đề của cuốn sách rất thú vị."
- "Han gav filmen en beskrivende titel."
"Anh ấy đã đặt cho bộ phim một tiêu đề mang tính mô tả."
- "Er der en titel, som du foretrækker til denne artikel?"
"Có tiêu đề nào mà bạn thích cho bài viết này không?"