told
Định nghĩa & Giải nghĩa "told"
Định nghĩa (Dansk)
Afgift på varer, der importeres eller eksporteres.
Ý nghĩa của "told" trong tiếng Việt
Các loại thuế hoặc lệ phí phải trả cho các loại hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "told"
-
"Høje toldsatser kan begrænse handelen."
"Thuế quan cao có thể hạn chế thương mại."
-
"Virksomheden betalte told af varerne, de importerede."
"Công ty đã trả thuế quan cho hàng hóa mà họ nhập khẩu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "told"
Đồng nghĩa
Cách dùng "told" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "told" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ 'told' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuế quan' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'skat' (thuế nói chung). 'Told' thường liên quan đến hàng hóa quốc tế.
Bảng chia từ (Bøjning) của "told"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | told |
Et told er en afgift på varer.
(Thuế quan là một khoản phí đối với hàng hóa.) |
| Xác định số ít | toldet |
Toldet blev betalt ved grænsen.
(Thuế quan đã được thanh toán tại biên giới.) |
| Nguyên thể số nhiều | tolde |
Der findes mange forskellige tolde.
(Có rất nhiều loại thuế quan khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | toldene |
Toldene på importerede varer er høje.
(Các loại thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu rất cao.) |