transport
Định nghĩa & Giải nghĩa "transport"
Định nghĩa (Dansk)
Flytning af varer eller personer fra et sted til et andet.
Ý nghĩa của "transport" trong tiếng Việt
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường hàng không, đường sắt hoặc đường bộ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "transport"
-
"Vi skal arrangere transport af varerne til kunden."
"Chúng ta cần sắp xếp vận chuyển hàng hóa cho khách hàng."
-
"Offentlig transport er vigtig for mange mennesker."
"Giao thông công cộng rất quan trọng đối với nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transport"
Đồng nghĩa
Cách dùng "transport" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "transport" đúng ngữ cảnh
Từ 'transport' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vận chuyển' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc di chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "transport"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | transport |
Jeg bruger offentlig transport hver dag.
(Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng mỗi ngày.) |
| Xác định số ít | transporten |
Transporten i byen er blevet bedre.
(Giao thông trong thành phố đã trở nên tốt hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | transporter |
Vi skal undersøge forskellige transporter.
(Chúng ta cần xem xét các phương thức vận chuyển khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | transporterne |
Transporterne er forsinkede på grund af vejret.
(Các phương tiện vận chuyển bị trì hoãn do thời tiết.) |