(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa transport
B1
substantiv B1 Thương mại, Vận tải

transport

/ˈtˢʁɑnˌspɔːt/
vận chuyển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "transport"

Định nghĩa (Dansk)

Flytning af varer eller personer fra et sted til et andet.

Ý nghĩa của "transport" trong tiếng Việt

Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường hàng không, đường sắt hoặc đường bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "transport"

  • "Vi skal arrangere transport af varerne til kunden."

    "Chúng ta cần sắp xếp vận chuyển hàng hóa cho khách hàng."

  • "Offentlig transport er vigtig for mange mennesker."

    "Giao thông công cộng rất quan trọng đối với nhiều người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transport"

Đồng nghĩa

befordring (sự chuyên chở)

Cách dùng "transport" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "transport" đúng ngữ cảnh

Từ 'transport' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vận chuyển' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc di chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "transport"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít transport
Jeg bruger offentlig transport hver dag.
(Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng mỗi ngày.)
Xác định số ít transporten
Transporten i byen er blevet bedre.
(Giao thông trong thành phố đã trở nên tốt hơn.)
Nguyên thể số nhiều transporter
Vi skal undersøge forskellige transporter.
(Chúng ta cần xem xét các phương thức vận chuyển khác nhau.)
Xác định số nhiều transporterne
Transporterne er forsinkede på grund af vejret.
(Các phương tiện vận chuyển bị trì hoãn do thời tiết.)