(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tredimensionel
B1
adjektiv B1 Công nghệ, Thiết kế, Toán học

tredimensionel

[ˈtʁeːˌdimɛnsjoˈnelˀ]
ba chiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tredimensionel"

Định nghĩa (Dansk)

Har eller synes at have længde, bredde og højde (tre dimensioner).

Ý nghĩa của "tredimensionel" trong tiếng Việt

Có hoặc có vẻ có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ba chiều).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tredimensionel"

  • "Filmen var tredimensionel, så det virkede som om tingene kom ud af skærmen."

    "Bộ phim có hiệu ứng ba chiều, nên có cảm giác như mọi thứ từ màn hình chui ra ngoài."

  • "Arkitekten tegnede en tredimensionel model af huset."

    "Kiến trúc sư đã vẽ một mô hình ba chiều của ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tredimensionel"

Đồng nghĩa

3D (3D (viết tắt của ba chiều))

Trái nghĩa

todimensionel (hai chiều)

Cách dùng "tredimensionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tredimensionel" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ba chiều' thường được dùng để chỉ không gian hoặc hình ảnh có chiều sâu, tạo cảm giác thật hơn so với hai chiều. Cần lưu ý rằng 'tredimensionel' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc mô tả hình ảnh, đồ vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tredimensionel"