(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uacceptabelt
B2
adverbium B2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

uacceptabelt

/uˌɑkseptˈeˀbəlt/
một cách không thể chấp nhận được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uacceptabelt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der ikke er acceptabel eller tilladt, især i en domstol.

Ý nghĩa của "uacceptabelt" trong tiếng Việt

Một cách không thể chấp nhận hoặc không được phép, đặc biệt là trong một tòa án.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uacceptabelt"

  • "Hans opførsel var uacceptabelt."

    "Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được."

  • "Dommeren fandt hans forklaring uacceptabelt."

    "Thẩm phán thấy lời giải thích của anh ta là không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uacceptabelt"

Đồng nghĩa

utilladeligt (không được phép) utilgiveligt (không thể tha thứ)

Trái nghĩa

acceptabelt (có thể chấp nhận được)

Cách dùng "uacceptabelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uacceptabelt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc liên quan đến pháp lý để chỉ một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được về mặt đạo đức, pháp lý hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uacceptabelt"