(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udarbejde
B2
verbum B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

udarbejde

ˈuːˌdɑːˌbɑjˀðə
biên soạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udarbejde"

Định nghĩa (Dansk)

at forberede eller skabe noget skriftligt eller andet ved at indsamle og organisere information fra forskellige kilder

Ý nghĩa của "udarbejde" trong tiếng Việt

Biên soạn, thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái gì đó (ví dụ: danh sách, báo cáo, sách).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udarbejde"

  • "Jeg skal udarbejde en rapport om emnet."

    "Tôi phải biên soạn một báo cáo về chủ đề này."

  • "Vi har udarbejdet et forslag til en ny lov."

    "Chúng tôi đã biên soạn một dự thảo luật mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udarbejde"

Đồng nghĩa

forfatte (soạn thảo)

Cách dùng "udarbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udarbejde" đúng ngữ cảnh

Từ 'udarbejde' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'skrive'. Nó nhấn mạnh quá trình thu thập và sắp xếp thông tin một cách cẩn thận để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udarbejde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udarbejde
Vi skal udarbejde en ny plan.
(Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch mới.)
Hiện tại udarbejder
Hun udarbejder en rapport om emnet.
(Cô ấy đang soạn thảo một báo cáo về chủ đề này.)
Quá khứ udarbejdede
De udarbejdede en strategi for virksomheden.
(Họ đã xây dựng một chiến lược cho công ty.)
Quá khứ phân từ udarbejdet
Rapporten er blevet udarbejdet af eksperter.
(Báo cáo đã được soạn thảo bởi các chuyên gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil udarbejde en rapport om klimaforandringer næste uge."

    "Tôi sẽ chuẩn bị một báo cáo về biến đổi khí hậu vào tuần tới."

  • "Hun skal udarbejde et forslag til den nye markedsføringsstrategi."

    "Cô ấy sẽ soạn thảo một đề xuất cho chiến lược tiếp thị mới."

  • "Vi kommer til at udarbejde en detaljeret plan for projektet i morgen."

    "Chúng tôi sẽ chuẩn bị một kế hoạch chi tiết cho dự án vào ngày mai."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har udarbejdet en rapport om klimaforandringer."

    "Tôi đã soạn thảo một báo cáo về biến đổi khí hậu."

  • "Hun har udarbejdet et forslag til en ny markedsføringsstrategi."

    "Cô ấy đã soạn thảo một đề xuất cho một chiến lược tiếp thị mới."

  • "Vi har udarbejdet en detaljeret plan for projektet."

    "Chúng tôi đã soạn thảo một kế hoạch chi tiết cho dự án."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en kollega, som skal udarbejde en rapport om klimaforandringer."

    "Tôi có một đồng nghiệp, người mà phải soạn thảo một báo cáo về biến đổi khí hậu."

  • "Det er et projekt, der kræver, at man udarbejder detaljerede planer."

    "Đó là một dự án mà đòi hỏi người ta phải soạn thảo những kế hoạch chi tiết."

  • "Vi har brug for en person, som kan udarbejde præcise statistikker."

    "Chúng tôi cần một người có thể soạn thảo những thống kê chính xác."